Molynes United
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Cavalier

Molynes United vs Cavalier

Tỷ số chung cuộc: Molynes United 1-3 Cavalier tại Premier League, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molynes United thắng 0, hòa 0, Cavalier thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 8
Sân vận động
Independence Park, Kingston
Trọng tài
V. Nembhard
Phong độ
LWWLL Molynes United
WLDDL Cavalier
  1. 41' C. Ainsworth
  2. 45'+3 J. Topey
  3. 45'+4 J. Nelson N. Nelson
  4. HT0-0
  5. 46' R. Livingston F. Farquharson
  6. 46' R. Webster J. Topey
  7. 46' D. Atikinson C. Ainsworth
  8. 46' S. Thomas C. Clarke
  9. 48' S. Frankson
  10. 49' 0-1 C. Anderson
  11. 70' 0-2 C. Anderson
  12. 74' J. Laing
  13. 76' K. Reid 1-2
  14. 78' G. Irving M. Maxwell
  15. 79' O. Ferguson K. Reid
  16. 79' L. Rochester C. Anderson
  17. 90'+2 1-3 R. Webster
  18. FT1-3

Đội hình

Molynes United HLV: A. Patrick
  1. 40L. Taylor
  2. 21K. Seivright
  3. 17D. Thomas
  4. 14S. Frankson
  5. 22J. Brown
  6. 20K. Reid ▼ 79'
  7. 31F. Farquharson ▼ 46'
  8. 8T. Wilson
  9. 15T. Wynter
  10. 18O. Small
  11. 10N. Nelson ▼ 45'

Dự bị 9

  1. 7J. Nelson ▲ 45'
  2. 50R. Livingston ▲ 46'
  3. 25O. Ferguson ▲ 79'
  4. 1R. Williams
  5. 4A. Stewart
  6. 6T. Sutherland
  7. 12A. Brown
  8. 36R. Phipps
  9. 16M. Emmanuel
Cavalier HLV: R. Speid
  1. 31J. White
  2. 5J. Topey ▼ 46'
  3. 16M. Doxilly
  4. 24K. Simpson
  5. 15K. Ming
  6. 4R. King
  7. 3J. Laing
  8. 8M. Maxwell ▼ 78'
  9. 22C. Anderson ▼ 79'
  10. 23C. Clarke ▼ 46'
  11. 21C. Ainsworth ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7R. Webster ▲ 46'
  2. 10D. Atikinson ▲ 46'
  3. 17S. Thomas ▲ 46'
  4. 12G. Irving ▲ 78'
  5. 14L. Rochester ▲ 79'
  6. 6N. Murray
  7. 9C. Allen
  8. 27J. McLeary
  9. 30R. Watson

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Waterhouse
10 18 - 8 +10 19
2
Cavalier
10 16 - 9 +7 18
3
Mount Pleasant Academy
10 13 - 10 +3 18
4
Tivoli Gardens
10 14 - 11 +3 17
5
Vere United
10 9 - 7 +2 15
6
Harbour View
10 12 - 11 +1 15
7
Dunbeholden
10 12 - 16 -4 14
8
Portmore United
10 11 - 9 +2 13
9
Arnett Gardens
10 8 - 15 -7 8
10
Molynes United
10 8 - 16 -8 7
11
Humble Lions
10 10 - 19 -9 6
12
UWI
0 0 - 0 0 0

So sánh

10Trận đấu13
8Ghi được18
16Thủng lưới10
0.8Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu