AZ Picerno
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Potenza Calcio

AZ Picerno vs Potenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 0-1 Potenza Calcio tại Serie C - Promotion - Play-offs, 11 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 2, hòa 4, Potenza Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Promotion - Play-offs · Promotion Play-offs - 1st Round
Sân vận động
Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
Phong độ
WDWLL AZ Picerno
WDWLD Potenza Calcio
  1. 26' R. Garcia
  2. 38' C. Hadziosmanovic
  3. 39' A. Gallo
  4. HT0-0
  5. 55' D. Steffè L. Del Pinto
  6. 58' R. Kouda
  7. 66' S. Caturano
  8. 70' A. Diop A. Santarcangelo
  9. 70' C. Setola T. Ceccarelli
  10. 70' A. Cittadino M. Laaribi
  11. 70' A. Di Grazia J. Murano
  12. 75' B. Gyamfi
  13. 80' 0-1 D. Steffè
  14. 84' M. D'Angelo M. Novella
  15. 84' Reginaldo A. Gallo
  16. 84' N. Armini B. Gyamfi
  17. 84' B. Verrengia C. Hadziosmanovic
  18. 90'+1 A. De Cristofaro
  19. FT0-1

Đội hình

AZ Picerno HLV: E. Longo
  1. 1M. Albertazzi
  2. 23L. Gonnelli
  3. 18Rubén García
  4. 35M. Novella ▼ 84'
  5. 20G. Pagliai
  6. 88A. Gallo ▼ 84'
  7. 4A. De Cristofaro
  8. 8R. Kouda
  9. 7T. Ceccarelli ▼ 70'
  10. 24F. Golfo
  11. 16A. Santarcangelo ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 29A. Diop ▲ 70'
  2. 99C. Setola ▲ 70'
  3. 10M. D'Angelo ▲ 84'
  4. 19Reginaldo ▲ 84'
  5. 3M. Ferrani
  6. 6A. Allegretto
  7. 9D. Albadoro
  8. 22M. Rossi
  9. 50F. Gammone
Potenza Calcio HLV: G. Raffaele
  1. 1M. Gasparini
  2. 16A. Sbraga
  3. 21G. Rocchi
  4. 4B. Gyamfi ▼ 84'
  5. 98C. Hadziosmanovic ▼ 84'
  6. 51D. Girasole
  7. 6L. Del Pinto ▼ 55'
  8. 20M. Laaribi ▼ 70'
  9. 38A. Talia
  10. 9S. Caturano
  11. 27J. Murano ▼ 70'

Dự bị 13

  1. 30D. Steffè ▲ 55'
  2. 7A. Cittadino ▲ 70'
  3. 11A. Di Grazia ▲ 70'
  4. 13N. Armini ▲ 84'
  5. 26B. Verrengia ▲ 84'
  6. 10F. Del Sole
  7. 14P. Riccardi
  8. 17V. Polito
  9. 18M. Legittimo
  10. 19F. Alagna
  11. 23G. Logoluso
  12. 46F. Alastra
  13. 70E. Schimmenti

Thống kê

04
30

So sánh

40Trận đấu42
40Ghi được52
35Thủng lưới61
1Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu