Potenza Calcio
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
AZ Picerno

Potenza Calcio vs AZ Picerno

Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 2-2 AZ Picerno tại Serie C - Girone C, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 4, hòa 4, AZ Picerno thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 29
Sân vận động
Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
Phong độ
WWDWL Potenza Calcio
WWDWL AZ Picerno
  1. 10' S. Caturano 1-0
  2. 22' 1-1 M. Nicoletti
  3. 29' S. Maselli
  4. 31' 1-2 P. Maiorino
  5. 36' M. Manetta
  6. 41' E. Esposito
  7. 45'+1 M. Castorani
  8. HT1-2
  9. 53' S. Maselli
  10. 53' S. Maselli
  11. 55' S. Caturano11m 2-2
  12. 57' G. Bernardotto P. Maiorino
  13. 57' R. De Ciancio E. Esposito
  14. 69' M. Ghisolfi M. Castorani
  15. 71' K. Cardoni A. Energe
  16. 79' G. Selleri L. Petrungaro
  17. 79' M. Rosafio E. Schimmenti
  18. 81' D. Merelli
  19. 81' M. Ghisolfi
  20. 86' C. Riggio M. Novella
  21. 88' F. Papini W. Guerra
  22. FT2-2

Đội hình

Potenza Calcio HLV: P. De Giorgio
  1. 22F. Alastra
  2. 19G. Sciacca
  3. 35M. Novella ▼ 86'
  4. 23F. Rillo
  5. 30L. Petrungaro ▼ 79'
  6. 5Lucas Felippe
  7. 31A. Siatounis
  8. 8M. Castorani ▼ 69'
  9. 21E. Schimmenti ▼ 79'
  10. 26B. Verrengia
  11. 9S. Caturano

Dự bị 14

  1. 77M. Ghisolfi ▲ 69'
  2. 15G. Selleri ▲ 79'
  3. 94M. Rosafio ▲ 79'
  4. 6C. Riggio ▲ 86'
  5. 4L. Ferro
  6. 14L. Milesi
  7. 16N. Valisena
  8. 17L. Mazzeo
  9. 24T. Cucchietti
  10. 27B. Erradi
  11. 29M. Bachini
  12. 33P. Galiano
  13. 66R. Burgio
  14. 80E. Landi
AZ Picerno HLV: F. Tomei
  1. 1D. Merelli
  2. 13M. Manetta
  3. 25W. Guerra ▼ 88'
  4. 3M. Nicoletti
  5. 2G. Pagliai
  6. 10P. Maiorino ▼ 57'
  7. 8D. Franco
  8. 34S. Maselli
  9. 7A. Energe ▼ 71'
  10. 11E. Esposito ▼ 57'
  11. 19F. Petito

Dự bị 10

  1. 9G. Bernardotto ▲ 57'
  2. 30R. De Ciancio ▲ 57'
  3. 99K. Cardoni ▲ 71'
  4. 24F. Papini ▲ 88'
  5. 4P. Seck
  6. 21E. Volpicelli
  7. 22E. Summa
  8. 23M. Djibril
  9. 28G. Salvo
  10. 29F. Palazzino

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
68Ghi được51
56Thủng lưới33
1.58Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn11
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu