A.S.D. Sorrento vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 1-0 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 3, hòa 2, F.C. Crotone thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- LLLLD F.C. Crotone
- HT0-0
- 48' N. Evangelisti
- 52' M. Puzone
- 54' P. Rodriguez
- 58' ▲ S. Cangianiello ▼ A. Potenza
- 60' ▲ F. Grosso ▼ I. Torres
- 60' ▲ L. Russo ▼ P. Rodriguez
- 66' F. Groppelli
- 67' ▲ F. Ricci ▼ A. Bolzan
- 67' ▲ S. Paglino ▼ M. Puzone
- 69' F. Ricci · L. Capezzi 1-0
- 70' ▲ M. Tordini ▼ Z. Ruggiero
- 80' ▲ D. Russo ▼ F. Crapisto
- 87' ▲ M. Falasca ▼ M. Cuccurullo
- FT1-0
Đội hình
- 5R. Cargnelutti
- 33A. Viscardi
- 24N. Evangelisti
- 28L. Capezzi
- 19A. Bolzan ▼ 67'
- 22S. Harrasser
- 3L. Crecco
- 8M. Cuccurullo ▼ 87'
- 21A. Potenza ▼ 58'
- 2M. Puzone ▼ 67'
- 7E. Starita
Dự bị 13
- 13L. Del Sorbo
- 48J. Boccarusso
- 6F. Fusco
- 4J. Bacci
- 10F. Ricci ▲ 67'
- 11M. Falasca ▲ 87'
- 15D. Solcia
- 18M. Tonni
- 20S. Bernabeo
- 31G. Castaldi
- 32S. Paglino ▲ 67'
- 99F. Marchesi
- 23S. Cangianiello ▲ 58'
- 1D. Merelli
- 63A. Veltri
- 99F. Crapisto ▼ 80'
- 83Z. Ruggiero ▼ 70'
- 96M. Zunno
- 13N. Armini
- 26G. J. Tanco
- 23F. Groppelli
- 8I. Torres ▼ 60'
- 31P. Rodriguez ▼ 60'
- 10A. Musso
Dự bị 12
- 12A. Pio Martino
- 22A. Lucano
- 9B. Stauciuc
- 17D. Russo ▲ 80'
- 18M. Tordini ▲ 70'
- 19W. Feola
- 25W. Guerra
- 80F. Grosso ▲ 60'
- 44L. Pierangeli
- 77M. Vrenna
- 79G. Terrasi
- 5L. Russo ▲ 60'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 9 - 3 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 5 - 1 | +4 | 9 | |
| 4 | 3 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 8 - 5 | +3 | 5 | |
| 7 | 3 | 7 - 6 | +1 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 9 | 3 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 11 | 3 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | 5 - 5 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | 5 - 8 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | 3 - 4 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | 5 - 7 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | 6 - 9 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | 2 - 9 | -7 | 0 | |
| 20 | 3 | 2 - 4 | -2 |
Serie B Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals) Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals) Xuống hạng
So sánh
5Trận đấu4
6Ghi được2
1Thủng lưới6
1.2Bàn thắng mỗi trận0.5
4Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai2