F.C. Crotone vs A.S.D. Sorrento
Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 1-0 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 3, hòa 2, A.S.D. Sorrento thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Ezio Scida, Crotone
- Phong độ
- LLLLD F.C. Crotone
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- 15' S. Scala
- 23' G. Gomez 1-0
- HT1-0
- 54' T. Panelli
- 58' T. Panelli
- 58' T. Panelli
- 62' ▲ F. Fusco ▼ M. Cuccurullo
- 65' ▲ P. Giannotti ▼ O. Pannitteri
- 65' ▲ M. Vitale ▼ E. DUrsi
- 70' ▲ R. Martignago ▼ C. Loreto
- 70' ▲ L. Colombini ▼ S. Scala
- 74' A. Dini
- 75' A. De Francesco
- 75' ▲ R. Spaltro ▼ D. Leo
- 80' ▲ G. Todisco ▼ A. Vitiello
- 80' ▲ A. Bonavolontà ▼ P. Messori
- 85' ▲ A. D'Errico ▼ Lucas Felippe
- 85' ▲ D. Vuthaj ▼ G. Gomez
- 89' A. D'Errico
- 90'+3 A. Bonavolonta
- 90'+4 A. Tribuzzi
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Dini
- 6G. Gigliotti
- 18G. Loiacono
- 3M. Giron
- 21D. Leo ▼ 75'
- 10J. Petriccione
- 8Lucas Felippe ▼ 85'
- 7E. D'Ursi
- 9G. Gomez ▼ 85'
- 19A. Tribuzzi
- 77O. Pannitteri ▼ 65'
Dự bị 15
- 24P. Giannotti ▲ 65'
- 28M. Vitale ▲ 65'
- 36R. Spaltro ▲ 75'
- 27A. D'Errico ▲ 85'
- 30D. Vuthaj ▲ 85'
- 2F. Papini
- 5D. Bove
- 12A. Lucano
- 14C. Crialese
- 15Vinicius
- 17G. Bruzzaniti
- 20L. Rojas
- 22F. D'Alterio
- 29R. Cantisani
- 93M. Tumminello
- 12R. Marcone
- 9E. Blondett
- 27C. Loreto ▼ 70'
- 33A. Vitiello ▼ 80'
- 37T. Panelli
- 15A. De Francesco
- 8M. Cuccurullo ▼ 62'
- 29P. Messori ▼ 80'
- 3G. Vitale
- 7S. Scala ▼ 70'
- 91M. Ravasio
Dự bị 11
- 6F. Fusco ▲ 62'
- 10R. Martignago ▲ 70'
- 19L. Colombini ▲ 70'
- 2G. Todisco ▲ 80'
- 30A. Bonavolontà ▲ 80'
- 1L. Del Sorbo
- 4G. La Monica
- 14M. Chiricallo
- 22A. D'Aniello
- 76S. Kone
- 79Antoni Caravaca
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
59Ghi được41
55Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai26