A.S.D. Sorrento vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 1-1 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 3, hòa 2, F.C. Crotone thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Italia, Sorrento
- Phong độ
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- LLLLD F.C. Crotone
- 23' 0-1 A. Tribuzzi
- 42' M. Tumminello
- 43' A. De Francesco11m 1-1
- HT1-1
- 54' G. Loiacono
- 63' ▲ I. Badje ▼ A. Kolaj
- 75' ▲ S. Scala ▼ G. Vitale
- 75' ▲ P. Riccardi ▼ P. Messori
- 78' ▲ G. Comi ▼ G. Gomez
- 78' ▲ G. Bruzzaniti ▼ E. DUrsi
- 78' ▲ A. Rispoli ▼ G. Loiacono
- 84' ▲ R. Martignago ▼ M. Ravasio
- 84' ▲ A. Vitiello ▼ V. Di Somma
- 84' ▲ Lucas Felippe ▼ Vinicius
- 88' ▲ N. Zanellato ▼ M. Vitale
- 90'+3 G. Comi
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Del Sorbo
- 26V. Di Somma ▼ 84'
- 6F. Fusco
- 27C. Loreto
- 2G. Todisco
- 15A. De Francesco
- 8M. Cuccurullo
- 29P. Messori ▼ 75'
- 3G. Vitale ▼ 75'
- 91M. Ravasio ▼ 84'
- 21A. Kolaj ▼ 63'
Dự bị 12
- 11I. Badje ▲ 63'
- 7S. Scala ▲ 75'
- 98P. Riccardi ▲ 75'
- 10R. Martignago ▲ 84'
- 33A. Vitiello ▲ 84'
- 19L. Colombini
- 22A. D'Aniello
- 77C. Capasso
- 97M. Albertazzi
- 25R. Morichelli
- 30A. Bonavolontà
- 16D. Musella
- 1A. Dini
- 18G. Loiacono ▼ 78'
- 13M. Battistini
- 3M. Giron
- 14C. Crialese
- 15Vinicius ▼ 84'
- 28M. Vitale ▼ 88'
- 7E. D'Ursi
- 9G. Gomez ▼ 78'
- 93M. Tumminello
- 19A. Tribuzzi
Dự bị 11
- 10G. Comi ▲ 78'
- 17G. Bruzzaniti ▲ 78'
- 33A. Rispoli ▲ 78'
- 8Lucas Felippe ▲ 84'
- 24N. Zanellato ▲ 88'
- 12A. Valentini
- 21D. Leo
- 22F. D'Alterio
- 26S. D'Angelo
- 29R. Cantisani
- 5D. Bove
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
41Ghi được59
53Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai31