AZ Picerno vs F.C. Trapani 1905
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 1-1 F.C. Trapani 1905 tại Serie C - Girone C, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 1, hòa 3, F.C. Trapani 1905 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Phong độ
- WWWDW AZ Picerno
- DLLDL F.C. Trapani 1905
- 12' L. Abreu 1-0
- 17' C. Nina
- 35' E. Esposito
- 44' 1-1 R. Forte
- HT1-1
- 46' ▲ K. Cardoni ▼ M. Kanoute
- 46' ▲ G. Aronica ▼ C. Nina
- 58' G. Bellodi
- 58' G. Aronica
- 59' P. Ortisi
- 66' ▲ G. Coppola ▼ L. Abreu
- 67' ▲ A. Benedetti ▼ R. Forte
- 67' ▲ B. Stauciuc ▼ G. Battimelli
- 70' ▲ P. Maiorino ▼ E. Esposito
- 81' A. Vimercati
- 81' ▲ S. Bianchi ▼ D. Franco
- 83' ▲ Matos ▼ T. Winkelmann
- 85' L. Baldassin
- 90'+1 S. Bianchi
- 90'+2 S. Pugliese
- 90'+7 ▲ D. Marcolini ▼ B. Balla
- FT1-1
Đội hình
- 16R. Marcone
- 21G. Salvo
- 3G. Bellodi
- 26A. Bassoli
- 97F. Rillo
- 27L. Baldassin
- 44D. Franco ▼ 81'
- 99S. Pugliese
- 11E. Esposito ▼ 70'
- 90L. Abreu ▼ 66'
- 93M. Kanoute ▼ 46'
Dự bị 11
- 1E. Summa
- 12A. Esposito
- 6A. Marino
- 9G. Coppola ▲ 66'
- 10P. Maiorino ▲ 70'
- 25M. Djibril
- 29D. Del Fabro
- 30S. Bianchi ▲ 81'
- 33M. Bocic
- 63F. Pistolesi
- 77K. Cardoni ▲ 46'
- 12C. Galeotti
- 27F. Cozzoli
- 5A. Vimercati
- 31R. Pirrello
- 7P. Ortisi
- 4C. Nina ▼ 46'
- 8E. Celeghin
- 99B. Balla ▼ 90'
- 70R. Forte ▼ 67'
- 92T. Winkelmann ▼ 83'
- 14G. Battimelli ▼ 67'
Dự bị 12
- 1E. Ujkaj
- 22S. Salamone
- 2G. Morelli
- 17C. La Sorsa
- 18Matos ▲ 83'
- 20G. Aronica ▲ 46'
- 23A. Motoc
- 30S. Nicoli
- 33A. Benedetti ▲ 67'
- 74D. Marcolini ▲ 90'
- 77B. Stauciuc ▲ 67'
- 80B. Knezovic
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
45Ghi được49
62Thủng lưới56
1.1Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai24