AZ Picerno vs F.C. Trapani 1905
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 0-0 F.C. Trapani 1905 tại Serie C - Girone C, 6 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 1, hòa 3, F.C. Trapani 1905 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Phong độ
- WWDWL AZ Picerno
- DLLDL F.C. Trapani 1905
- 5' G. Carriero
- 15' R. De Ciancio
- 15' L. Silvestri
- 36' R. De Ciancio
- 36' R. De Ciancio
- HT0-0
- 46' ▲ S. Maselli ▼ D. Franco
- 46' ▲ S. Hraiech ▼ G. Carriero
- 57' S. Hraiech
- 59' ▲ C. Spini ▼ P. Ciotti
- 63' A. Malomo
- 71' ▲ E. Esposito ▼ F. Petito
- 71' ▲ D. Zuppel ▼ E. Piovanello
- 84' A. Benedetti
- 87' ▲ E. Volpicelli ▼ A. Energe
- 87' ▲ S. Sabatino ▼ A. Benedetti
- FT0-0
Đội hình
- 22E. Summa
- 13M. Manetta
- 25W. Guerra
- 3M. Nicoletti
- 2G. Pagliai
- 10P. Maiorino
- 8D. Franco ▼ 46'
- 30R. De Ciancio
- 9G. Bernardotto
- 7A. Energe ▼ 87'
- 19F. Petito ▼ 71'
Dự bị 10
- 34S. Maselli ▲ 46'
- 11E. Esposito ▲ 71'
- 21E. Volpicelli ▲ 87'
- 1D. Merelli
- 5F. Pitarresi
- 14V. Ragone
- 16A. Santarcangelo
- 17S. Cecere
- 99K. Cardoni
- 29F. Palazzino
- 1E. Ujkaj
- 23A. Malomo
- 33A. Benedetti ▼ 87'
- 28L. Silvestri
- 5D. Celiento
- 99P. Ciotti ▼ 59'
- 25M. Toscano
- 20G. Carriero ▼ 46'
- 10F. Lescano
- 27E. Piovanello ▼ 71'
- 17M. Fall
Dự bị 11
- 8S. Hraiech ▲ 46'
- 11C. Spini ▲ 59'
- 32D. Zuppel ▲ 71'
- 4S. Sabatino ▲ 87'
- 22A. D'Aniello
- 90A. Seculin
- 3A. Martina
- 6J. Gelli
- 7N. Karić
- 15M. Crimi
- 21F. Carraro
Thống kê
12
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
51Ghi được64
33Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai35