S.S.C. Giugliano
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S. Monopoli 1966

S.S.C. Giugliano vs S.S. Monopoli 1966

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 2-0 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 4, hòa 0, S.S. Monopoli 1966 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 30
Sân vận động
Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
Phong độ
LDDLL S.S.C. Giugliano
DLWDL S.S. Monopoli 1966
  1. 18' R. Zammarini 1-0
  2. 27' S. Longo E. Scipioni
  3. 28' R. De Rosa
  4. 45'+2 S. Cester
  5. HT1-0
  6. 46' L. Forciniti S. Cester
  7. 61' Pedro Justiniano
  8. 63' G. Vaglica I. Balde
  9. 65' Isaac Prado
  10. 68' A. Vinciguerra E. Antoni
  11. 68' L. Bordo C. Battocchio
  12. 76' G. Volpe Isaac Prado
  13. 76' R. Ogunseye D. Egharevba
  14. 81' D. Dudic B. Valenti
  15. 81' S. Oyewale D. Bove
  16. 84' L. D'Avino M. Marchisano
  17. 86' C. Manzi
  18. 88' R. Ogunseye 2-0
  19. 90'+1 S. Longo
  20. FT2-0

Đội hình

S.S.C. Giugliano
  1. 77S. Greco
  2. 5Pedro Justiniano
  3. 23G. Laezza
  4. 24M. Caldore
  5. 2M. Marchisano ▼ 84'
  6. 4R. Zammarini
  7. 8R. De Rosa
  8. 20S. Cester ▼ 46'
  9. 7D. Egharevba ▼ 76'
  10. 9Isaac Prado ▼ 76'
  11. 32I. Balde ▼ 63'

Dự bị 14

  1. 1L. Bolletta
  2. 15L. D'Avino ▲ 84'
  3. 14G. Vaglica ▲ 63'
  4. 6J. Broh
  5. 25A. Minei
  6. 70G. D'Agostino
  7. 12L. Santarelli
  8. 33S. La Vardera
  9. 43M. Bozza
  10. 26L. Forciniti ▲ 46'
  11. 69G. Volpe ▲ 76'
  12. 31Murilo
  13. 90R. Ogunseye ▲ 76'
  14. 29C. Salvatore
S.S. Monopoli 1966
  1. 1M. Albertazzi
  2. 26C. Manzi
  3. 4D. Bove ▼ 81'
  4. 34D. Ronco
  5. 16B. Valenti ▼ 81'
  6. 8C. Battocchio ▼ 68'
  7. 15J. Greco
  8. 70G. Fedel
  9. 29E. Antoni ▼ 68'
  10. 11M. Fall
  11. 21E. Scipioni ▼ 27'

Dự bị 12

  1. 22E. Piana
  2. 24M. Gagliano
  3. 5A. Angileri
  4. 7A. Vinciguerra ▲ 68'
  5. 9S. Longo ▲ 27'
  6. 14D. Dudic ▲ 81'
  7. 18S. Paukstys
  8. 20R. Cascella
  9. 31S. Oyewale ▲ 81'
  10. 35S. Piccinini
  11. 37L. Bordo ▲ 68'
  12. 80N. Bagatti

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 74 - 28 +46 82
2
Catania FC
38 54 - 25 +29 70
3
U.S. Salernitana 1919
38 50 - 42 +8 69
4
Cosenza Calcio
38 58 - 40 +18 67
5
Casertana F.C.
38 55 - 44 +11 66
6
F.C. Crotone
38 59 - 40 +19 61
7
S.S. Monopoli 1966
38 39 - 41 -2 56
8
S.S.D. Casarano Calcio
38 56 - 57 -1 56
9
S.S.D. Audace Cerignola
38 50 - 54 -4 54
10
Potenza Calcio
38 54 - 56 -2 49
11
Atalanta II
38 53 - 50 +3 45
12
Team Altamura
38 32 - 49 -17 45
13
Latina Calcio 1932
38 35 - 44 -9 42
14
Cavese 1919
38 36 - 42 -6 42
15
AZ Picerno
38 43 - 55 -12 40
16
A.S.D. Sorrento
38 39 - 55 -16 39
17
S.S.C. Giugliano
38 35 - 52 -17 37
18
Calcio Foggia 1920
38 28 - 60 -32 27
19
Siracusa Calcio 1924
38 48 - 57 -9 26
20
F.C. Trapani 1905
38 47 - 54 -7 24
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
42Ghi được42
56Thủng lưới43
1.02Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu