S.S. Monopoli 1966 vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 1-3 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 4, hòa 0, S.S.C. Giugliano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Trọng tài
- A. Diop
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- 4' G. Scognamiglio
- 4' E. Starita11m 1-0
- 12' C. Poziello
- 34' 1-1 L. Sorrentino
- 36' P. Giannotti
- HT1-1
- 46' ▲ F. Vassallo ▼ M. Rolando
- 48' 1-2 F. Salvemini
- 57' ▲ L. Falbo ▼ G. Pinto
- 57' ▲ A. Bussaglia ▼ O. Viteritti
- 57' ▲ G. Manzari ▼ G. Fella
- 63' E. Mule
- 64' ▲ F. Piovaccari ▼ L. Sorrentino
- 69' S. Oyewale
- 71' ▲ G. Iglio ▼ N. Rizzo
- 76' N. Bizzotto
- 78' 1-3 F. Salvemini
- 79' ▲ S. Piarulli ▼ Z. Hamlili
- 81' C. De Risio
- 84' ▲ G. Ceparano ▼ S. Ebongue
- 84' ▲ G. La Monica ▼ F. Salvemini
- 84' ▲ F. Ciuferri ▼ R. Poziello
- FT1-3
Đội hình
- 12M. Pisseri
- 4N. Bizzotto
- 77O. Viteritti ▼ 57'
- 13E. Mulè
- 19C. De Risio
- 27Z. Hamlili ▼ 79'
- 10M. Rolando ▼ 46'
- 2G. Pinto ▼ 57'
- 24P. Giannotti
- 23G. Fella ▼ 57'
- 7E. Starita
Dự bị 10
- 25F. Vassallo ▲ 46'
- 3L. Falbo ▲ 57'
- 21A. Bussaglia ▲ 57'
- 28G. Manzari ▲ 57'
- 44S. Piarulli ▲ 79'
- 5V. Di Benedetto
- 6M. Fornasier
- 17V. Radicchio
- 18M. Drudi
- 22T. Vettorel
- 1A. Viscovo
- 87G. Scognamiglio
- 6C. Poziello
- 24E. Biasiol
- 11S. Oyewale
- 21R. Poziello ▼ 84'
- 10N. Rizzo ▼ 71'
- 5Lucas Felippe
- 89S. Ebongue ▼ 84'
- 7F. Salvemini ▼ 84'
- 20L. Sorrentino ▼ 64'
Dự bị 13
- 9F. Piovaccari ▲ 64'
- 17G. Iglio ▲ 71'
- 4G. Ceparano ▲ 84'
- 18G. La Monica ▲ 84'
- 30F. Ciuferri ▲ 84'
- 12J. Sassi
- 22C. Siamatas
- 2T. Berman
- 23M. Felici
- 28G. Mesisca
- 29M. Aruta
- 50F. De Francesco
- 77M. Ghisolfi
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
52Ghi được54
54Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai30