S.S. Monopoli 1966 vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 3-2 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 4, hòa 0, S.S.C. Giugliano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- 18' S. Calvano 1-0
- 20' N. Bruschi 2-0
- 22' P. Yeboah 3-0
- 26' S. Oyewale
- 26' 3-1 Ibourhima Baldé
- 36' S. Calvano
- HT3-1
- 59' ▲ J. Greco ▼ S. Calvano
- 62' ▲ G. D'Agostino ▼ R. De Rosa
- 62' ▲ A. Nepi ▼ C. Padula
- 74' ▲ J. Pellegrini ▼ N. Bruschi
- 74' ▲ F. Grandolfo ▼ P. Yeboah
- 76' 3-2 F. Del Sole
- 77' ▲ C. Giorgione ▼ F. Vallarelli
- 81' C. Giorgione
- 82' ▲ C. Battocchio ▼ C. De Risio
- 82' ▲ E. Scipioni ▼ M. Falzerano
- 88' ▲ A. Minelli ▼ Ibourhima Baldé
- 90' A. Minelli
- 90'+4 Yellow Card
- FT3-2
Đội hình
- 1S. Vitale
- 4N. Bizzotto
- 27S. Contessa
- 77O. Viteritti
- 3F. Pace
- 16B. Valenti
- 19C. De Risio ▼ 82'
- 32M. Falzerano ▼ 82'
- 23S. Calvano ▼ 59'
- 98N. Bruschi ▼ 74'
- 45P. Yeboah ▼ 74'
Dự bị 10
- 15J. Greco ▲ 59'
- 7J. Pellegrini ▲ 74'
- 9F. Grandolfo ▲ 74'
- 8C. Battocchio ▲ 82'
- 21E. Scipioni ▲ 82'
- 12M. Albertazzi
- 17C. Cristallo
- 18P. Virgilio
- 29Y. Sylla
- 71C. Cellamare
- 1D. Russo
- 24M. Caldore
- 15D. Solcia
- 77A. Valdesi
- 3S. Oyewale
- 8R. De Rosa ▼ 62'
- 6E. Celeghin
- 5F. Vallarelli ▼ 77'
- 10F. Del Sole
- 32Ibourhima Baldé ▼ 88'
- 14C. Padula ▼ 62'
Dự bị 12
- 70G. D'Agostino ▲ 62'
- 90A. Nepi ▲ 62'
- 17C. Giorgione ▲ 77'
- 23A. Minelli ▲ 88'
- 30J. Anacoura
- 31A. D'Aniello
- 25V. Galletta
- 45A. Nuredini
- 80E. Demirovič
- 18M. Masala
- 19M. Genovese
- 44L. Peluso
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
49Ghi được67
34Thủng lưới69
1.2Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai34