AZ Picerno vs Team Altamura
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 0-0 Team Altamura tại Serie C - Girone C, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 2, hòa 1, Team Altamura thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Phong độ
- WWWDW AZ Picerno
- WWDDL Team Altamura
- 24' ▲ G. Simone ▼ L. Peschetola
- HT0-0
- 67' ▲ E. Esposito ▼ M. Kanoute
- 67' ▲ D. Franco ▼ S. Bianchi
- 71' ▲ F. Poli ▼ I. Mbaye
- 77' M. Zazza
- 82' ▲ M. Rosafio ▼
- 83' ▲ K. Cardoni ▼ G. Guadagni
- 83' ▲ M. Florio ▼ M. Grande
- 87' N. Dipinto
- 88' K. Cardoni
- FT0-0
Đội hình
- 16R. Marcone
- 21G. Salvo
- 3G. Bellodi
- 26A. Bassoli
- 97F. Rillo
- 27L. Baldassin
- 99S. Pugliese
- 30S. Bianchi ▼ 67'
- 17G. Guadagni ▼ 83'
- 93M. Kanoute ▼ 67'
- 90L. Abreu
Dự bị 11
- 1E. Summa
- 12A. Esposito
- 9G. Coppola
- 10P. Maiorino
- 11E. Esposito ▲ 67'
- 25M. Djibril
- 29D. Del Fabro
- 33M. Bocic
- 44D. Franco ▲ 67'
- 63F. Pistolesi
- 77K. Cardoni ▲ 83'
- 97F. Alastra
- 20I. Mbaye ▼ 71'
- 18E. Silletti
- 5M. Zazza
- 16M. Grande ▼ 83'
- 6C. B. Doumbia
- 4N. Dipinto
- 30M. Nazzaro
- 21T. Mogentale
- 70L. Peschetola ▼ 24'
- 10A. Curcio
Dự bị 11
- 22A. Viola
- 7M. Rosafio ▲ 82'
- 9D. Suazo
- 13F. Poli ▲ 71'
- 14G. Simone ▲ 24'
- 15M. Florio ▲ 83'
- 19M. Esposito
- 37M. Falasca
- 38G. Nicolao
- 40R. Dimola
- 73N. Fantoni
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
45Ghi được32
62Thủng lưới50
1.1Bàn thắng mỗi trận0.82
7Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai16