AZ Picerno vs Team Altamura
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 2-0 Team Altamura tại Serie C - Girone C, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 2, hòa 1, Team Altamura thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Phong độ
- WWWDW AZ Picerno
- WDDLL Team Altamura
- 27' A. Energe 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Bumbu ▼ N. Dipinto
- 46' ▲ S. Molinaro ▼ D. Acampa
- 49' R. De Ciancio
- 56' G. Gigliotti
- 57' ▲ P. Maiorino ▼ E. Volpicelli
- 57' ▲ K. Cardoni ▼ A. Santarcangelo
- 62' ▲ L. Peschetola ▼ D. Franco
- 72' ▲ A. Poggesi ▼ G. Gigliotti
- 73' A. Energe 2-0
- 80' ▲ K. Sadiki ▼ G. Simone
- 82' ▲ V. Graziani ▼ F. Petito
- 86' ▲ P. Santi ▼ A. Energe
- 87' A. Poggesi
- 90'+5 V. Graziani
- FT2-0
Đội hình
- 22E. Summa
- 25W. Guerra
- 2G. Pagliai
- 6A. Allegretto
- 13M. Gilli
- 8D. Franco ▼ 62'
- 30R. De Ciancio
- 21E. Volpicelli ▼ 57'
- 7A. Energe ▼ 86'
- 19F. Petito ▼ 82'
- 16A. Santarcangelo ▼ 57'
Dự bị 9
- 10P. Maiorino ▲ 57'
- 99K. Cardoni ▲ 57'
- 77V. Graziani ▲ 82'
- 15P. Santi ▲ 86'
- 1D. Merelli
- 3M. Nicoletti
- 5F. Pitarresi
- 14V. Ragone
- 17S. Cecere
- 22A. Viola
- 13G. Gigliotti ▼ 72'
- 31E. De Santis
- 37D. Acampa ▼ 46'
- 16M. Grande
- 18E. Silletti
- 7M. Rolando
- 44D. Franco ▼ 62'
- 4N. Dipinto ▼ 46'
- 99F. D'Amico
- 90G. Simone ▼ 80'
Dự bị 7
- 11S. Molinaro ▲ 46'
- 78J. Bumbu ▲ 46'
- 10L. Peschetola ▲ 62'
- 3A. Poggesi ▲ 72'
- 5K. Sadiki ▲ 80'
- 12A. Spina
- 69Lagonigro
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
51Ghi được51
33Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai31