Team Altamura vs AZ Picerno
Tỷ số chung cuộc: Team Altamura 1-2 AZ Picerno tại Serie C - Girone C, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Team Altamura thắng 2, hòa 1, AZ Picerno thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Comunale Tonino D'Angelo, Altamura
- Phong độ
- WDDLL Team Altamura
- WWWDW AZ Picerno
- 29' S. Maselli
- 42' V. Leonetti
- 45' ▲ F. Papini ▼ G. Salvo
- HT0-0
- 53' V. Graziani
- 59' ▲ E. Volpicelli ▼ E. Esposito
- 59' ▲ F. Palazzino ▼ K. Cardoni
- 64' ▲ N. Dipinto ▼ P. Ortisi
- 68' ▲ Fran Ganfornina ▼ G. Simone
- 73' V. Leonetti 1-0
- 78' ▲ V. Onofrietti ▼ F. DAmico
- 78' ▲ R. Palermo ▼ V. Leonetti
- 78' ▲ J. Bumbu ▼ D. Franco
- 79' ▲ F. Petito ▼ W. Guerra
- 79' ▲ R. De Ciancio ▼ D. Franco
- 87' 1-1 V. Graziani
- 90'+4 F. Papini
- 90'+3 1-2 V. Graziani
- FT1-2
Đội hình
- 22A. Viola
- 31E. De Santis
- 98F. Rizzo
- 16M. Grande
- 18E. Silletti
- 7M. Rolando
- 44D. Franco ▼ 79'
- 24P. Ortisi ▼ 64'
- 26V. Leonetti ▼ 78'
- 99F. D'Amico
- 90G. Simone ▼ 68'
Dự bị 10
- 4N. Dipinto ▲ 64'
- 6Fran Ganfornina ▲ 68'
- 11V. Onofrietti ▲ 78'
- 30R. Palermo ▲ 78'
- 78J. Bumbu ▲ 78'
- 5K. Sadiki
- 8L. Andreoli
- 12A. Spina
- 33V. Dibenedetto
- 69P. Lagonigro
- 1D. Merelli
- 13M. Manetta
- 25W. Guerra ▼ 79'
- 2G. Pagliai
- 28G. Salvo ▼ 45'
- 10P. Maiorino
- 8D. Franco ▼ 79'
- 34S. Maselli
- 77V. Graziani
- 11E. Esposito ▼ 59'
- 99K. Cardoni ▼ 59'
Dự bị 10
- 24F. Papini ▲ 45'
- 21E. Volpicelli ▲ 59'
- 29F. Palazzino ▲ 59'
- 19F. Petito ▲ 79'
- 30R. De Ciancio ▲ 79'
- 4P. Seck
- 22E. Summa
- 20V. Flocco
- 23M. Djibril
- 33A. Pellegrino
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
51Ghi được51
55Thủng lưới33
1.24Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai32