Catania FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.D. Audace Cerignola

Catania FC vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: Catania FC 0-0 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 1, hòa 3, S.S.D. Audace Cerignola thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Angelo Massimino, Catania
Phong độ
LLLLW Catania FC
DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 17' A. Ligi
  2. 19' A. Quaini
  3. 31' A. Corbari
  4. HT0-0
  5. 46' G. Di Noia A. Corbari
  6. 46' G. Lunetta M. D'Ausilio
  7. 56' G. Bruzzaniti K. Jimenez
  8. 56' S. Caturano F. Forte
  9. 65' V. Iliev
  10. 71' O. Moreso L. Paolucci
  11. 78' A. Rolfini D. Donnarumma
  12. 78' R. Spaltro C. Parlato
  13. 78' L. Di Tommaso L. D'Orazio
  14. 78' Z. Ruggiero C. Cretella
  15. 87' M. Cocorocchio L. Russo
  16. 90'+4 S. Pieraccini
  17. FT0-0

Đội hình

Catania FC HLV: Domenico Toscano
  1. 57A. Dini
  2. 73S. Pieraccini
  3. 6A. Allegretto
  4. 3A. Celli
  5. 24T. Casasola
  6. 16A. Quaini
  7. 30A. Corbari ▼ 46'
  8. 20D. Donnarumma ▼ 78'
  9. 7K. Jimenez ▼ 56'
  10. 99M. D'Ausilio ▼ 46'
  11. 32F. Forte ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 1K. Bethers
  2. 12L. Coco
  3. 9A. Rolfini ▲ 78'
  4. 13F. Ponsi
  5. 17G. Bruzzaniti ▲ 56'
  6. 18S. Caturano ▲ 56'
  7. 28S. Doni
  8. 47G. Di Noia ▲ 46'
  9. 68M. Ierardi
  10. 23G. Lunetta ▲ 46'
  11. 19A. Raimo
  12. 29R. Cargnelutti
S.S.D. Audace Cerignola HLV: Vincenzo Maiuri
  1. 12V. Iliev
  2. 2G. Todisco
  3. 20A. Gasbarro
  4. 15A. Ligi
  5. 11C. Parlato ▼ 78'
  6. 10L. Paolucci ▼ 71'
  7. 58C. Cretella ▼ 78'
  8. 4G. Vitale
  9. 3L. Russo ▼ 87'
  10. 33L. D'Orazio ▼ 78'
  11. 9D. Gambale

Dự bị 14

  1. 22G. Fares
  2. 1A. Russo
  3. 45M. Cocorocchio ▲ 87'
  4. 39A. Iervolino
  5. 5L. Martinelli
  6. 25R. Spaltro ▲ 78'
  7. 86R. Labranca
  8. 8L. Di Tommaso ▲ 78'
  9. 17E. Ballabile
  10. 26D. Nanula
  11. 90J. Tarantino
  12. 37A. Bassino
  13. 83Z. Ruggiero ▲ 78'
  14. 24O. Moreso ▲ 71'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 74 - 28 +46 82
2
Catania FC
38 54 - 25 +29 70
3
U.S. Salernitana 1919
38 50 - 42 +8 69
4
Cosenza Calcio
38 58 - 40 +18 67
5
Casertana F.C.
38 55 - 44 +11 66
6
F.C. Crotone
38 59 - 40 +19 61
7
S.S. Monopoli 1966
38 39 - 41 -2 56
8
S.S.D. Casarano Calcio
38 56 - 57 -1 56
9
S.S.D. Audace Cerignola
38 50 - 54 -4 54
10
Potenza Calcio
38 54 - 56 -2 49
11
Atalanta II
38 53 - 50 +3 45
12
Team Altamura
38 32 - 49 -17 45
13
Latina Calcio 1932
38 35 - 44 -9 42
14
Cavese 1919
38 36 - 42 -6 42
15
AZ Picerno
38 43 - 55 -12 40
16
A.S.D. Sorrento
38 39 - 55 -16 39
17
S.S.C. Giugliano
38 35 - 52 -17 37
18
Calcio Foggia 1920
38 28 - 60 -32 27
19
Siracusa Calcio 1924
38 48 - 57 -9 26
20
F.C. Trapani 1905
38 47 - 54 -7 24
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
54Ghi được56
26Thủng lưới60
1.38Bàn thắng mỗi trận1.33
22Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu