Catania FC vs S.S.D. Audace Cerignola
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 2-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 1, hòa 3, S.S.D. Audace Cerignola thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLWL Catania FC
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- 15' F. Rapisarda
- 34' Z. Ruggiero
- 35' C. Chiricò11m 1-0
- HT1-0
- 58' 1-1 G. Malcore
- 60' ▲ M. Curado ▼ I. Kontek
- 60' ▲ E. Ndoj ▼ S. Sturaro
- 60' ▲ E. Cicerelli ▼ P. Cianci
- 65' ▲ V. Leonetti ▼ F. DAndrea
- 69' S. Monaco
- 75' ▲ R. Costantino ▼ D. Marsura
- 75' ▲ D. Vuthaj ▼ G. Malcore
- 80' ▲ M. Chiarella ▼ C. Chiricò
- 83' R. Zammarini 2-1
- 87' ▲ R. Bianco ▼ A. Tentardini
- 90'+2 E. Ndoj
- 90'+3 E. Cicerelli
- FT2-1
Đội hình
- 22J. Furlan
- 46S. Monaco
- 5F. Rapisarda
- 14I. Kontek ▼ 60'
- 27A. Castellini
- 8S. Sturaro ▼ 60'
- 23N. Welbeck
- 33R. Zammarini
- 32C. Chiricò ▼ 80'
- 77D. Marsura ▼ 75'
- 90P. Cianci ▼ 60'
Dự bị 11
- 2M. Curado ▲ 60'
- 6E. Ndoj ▲ 60'
- 30E. Cicerelli ▲ 60'
- 9R. Costantino ▲ 75'
- 31M. Chiarella ▲ 80'
- 3K. Haveri
- 19D. Peralta
- 20M. Patalano
- 35E. Donato
- 95M. Albertoni
- 25C. Forti
- 1T. Krapikas
- 23L. Gonnelli
- 21A. Tentardini ▼ 87'
- 6S. Visentin
- 7G. Coccia
- 3L. Russo
- 24Z. Ruggiero
- 29M. Tascone
- 5G. Capomaggio
- 9G. Malcore ▼ 75'
- 17F. D'Andrea
Dự bị 11
- 11V. Leonetti ▲ 65'
- 99D. Vuthaj ▲ 75'
- 8R. Bianco ▲ 87'
- 4G. Allegrini
- 12G. Fares
- 13G. Bianchini
- 18A. Bezzon
- 30D. Barosi
- 55L. Martinelli
- 77M. Ghisolfi
- 80A. Carnevale
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu41
59Ghi được55
52Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.34
17Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai32