S.S.D. Audace Cerignola vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 0-0 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 2, hòa 4, S.S. Monopoli 1966 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 23
- Sân vận động
- Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
- Phong độ
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- 13' A. Ligi
- HT0-0
- 58' ▲ M. Fall ▼ S. Longo
- 58' ▲ E. Scipioni ▼ J. Greco
- 74' ▲ O. Moreso ▼ G. Vitale
- 74' ▲ R. Spaltro ▼ C. Parlato
- 74' ▲ L. Bordo ▼ R. Calcagni
- 78' D. Ronco
- 80' ▲ E. Ballabile ▼ L. Russo
- 80' ▲ Z. Ruggiero ▼ L. D'Orazio
- 90'+2 E. Ballabile
- 90'+4 L. Martinelli
- 90' ▲ A. Vinciguerra ▼ M. Tirelli
- FT0-0
Đội hình
- 31V. Iliev
- 2G. Todisco
- 5L. Martinelli
- 15A. Ligi
- 3L. Russo ▼ 80'
- 58C. Cretella
- 10L. Paolucci
- 4G. Vitale ▼ 74'
- 99C. Parlato ▼ 74'
- 33L. D'Orazio ▼ 80'
- 9D. Gambale
Dự bị 14
- 22G. Fares
- 32A. Russo
- 21L. Di Tommaso
- 17E. Ballabile ▲ 80'
- 23A. Gasbarro
- 24O. Moreso ▲ 74'
- 25R. Spaltro ▲ 74'
- 39D. Nanula
- 45M. Cocorocchio
- 30N. Iurilli
- 71D. Ianzano
- 83Z. Ruggiero ▲ 80'
- 86R. Labranca
- 7A. Dabizas
- 1M. Albertazzi
- 26C. Manzi
- 35S. Piccinini
- 34D. Ronco
- 16B. Valenti
- 8C. Battocchio
- 19R. Calcagni ▼ 74'
- 15J. Greco ▼ 58'
- 99A. Imputato
- 9S. Longo ▼ 58'
- 17M. Tirelli ▼ 90'
Dự bị 11
- 22E. Piana
- 4D. Bove
- 5A. Angileri
- 7A. Vinciguerra ▲ 90'
- 11M. Fall ▲ 58'
- 14D. Dudic
- 18S. Paukstys
- 20R. Cascella
- 21E. Scipioni ▲ 58'
- 31S. Oyewale
- 37L. Bordo ▲ 74'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
56Ghi được42
60Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai34