S.S. Monopoli 1966 vs S.S.D. Audace Cerignola
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 2-0 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 4, hòa 4, S.S.D. Audace Cerignola thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- 16' S. Visentinphản lưới 1-0
- 19' M. Cocorocchio
- 24' G. Vitale
- 31' C. Cretella
- 38' M. Cocorocchio
- 38' M. Cocorocchio
- HT1-0
- 46' ▲ Miguel Angel ▼ M. Emmausso
- 54' S. Longo
- 57' ▲ G. Volpe ▼ M. Tirelli
- 57' ▲ M. Fall ▼ S. Longo
- 63' M. Fall 2-0
- 71' ▲ L. Paolucci ▼ G. Bianchini
- 71' ▲ O. Moreso ▼ G. Vitale
- 76' ▲ J. Greco ▼ M. Falzerano
- 81' ▲ D. Gambale ▼ L. Cuppone
- 86' ▲ D. Rossi ▼ C. Battocchio
- 86' ▲ L. Bordo ▼ S. Oyewale
- 88' ▲ L. D'Orazio ▼ L. Russo
- FT2-0
Đội hình
- 22E. Piana
- 31S. Oyewale ▼ 86'
- 6M. Miceli
- 35S. Piccinini
- 77O. Viteritti
- 21E. Scipioni
- 8C. Battocchio ▼ 86'
- 99A. Imputato
- 23M. Falzerano ▼ 76'
- 9S. Longo ▼ 57'
- 17M. Tirelli ▼ 57'
Dự bị 11
- 1M. Albertazzi
- 4N. Bizzotto
- 5A. Angileri
- 10G. Volpe ▲ 57'
- 11M. Fall ▲ 57'
- 15J. Greco ▲ 76'
- 16B. Valenti
- 20R. Cascella
- 33D. Rossi ▲ 86'
- 37L. Bordo ▲ 86'
- 72L. Lattanzi
- 1S. Greco
- 45M. Cocorocchio
- 5L. Martinelli
- 6S. Visentin
- 3L. Russo ▼ 88'
- 4G. Vitale ▼ 71'
- 11G. Bianchini ▼ 71'
- 58C. Cretella
- 2G. Todisco
- 29L. Cuppone ▼ 81'
- 90M. Emmausso ▼ 46'
Dự bị 13
- 22G. Fares
- 31V. Iliev
- 98A. Dabizas
- 97D. Gambale ▲ 81'
- 16L. Paolucci ▲ 71'
- 17E. Ballabile
- 20Miguel Angel ▲ 46'
- 24O. Moreso ▲ 71'
- 25R. Spaltro
- 33L. D'Orazio ▲ 88'
- 95D. Ianzano
- 83Z. Ruggiero
- 99C. Parlato
Thống kê
01
32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
42Ghi được56
43Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai33