S.S.D. Audace Cerignola
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
S.S. Monopoli 1966

S.S.D. Audace Cerignola vs S.S. Monopoli 1966

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 1-3 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 30 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 2, hòa 4, S.S. Monopoli 1966 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 24
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Trọng tài
A. Arena
Phong độ
DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
DLWDL S.S. Monopoli 1966
  1. 26' 0-1 E. Starita11m
  2. 39' 0-2 E. Starita
  3. 42' Miguel Angel
  4. HT0-2
  5. 46' M. D'Ausilio Miguel Ángel
  6. 46' F. D'Andrea E. Blondett
  7. 46' M. Tascone S. Righetti
  8. 56' G. Capomaggio
  9. 61' M. D'Ausilio 1-2
  10. 67' A. Bussaglia M. Piccinni
  11. 69' 1-3 G. Manzari
  12. 73' I. F. de Santis
  13. 77' M. Rolando P. Giannotti
  14. 77' G. Fella G. Manzari
  15. 80' M. Botta Z. Ruggiero
  16. 80' L. Samele G. Malcore
  17. 82' V. Radicchio Z. Hamlili
  18. 82' N. Corti E. Starita
  19. FT1-3

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: M. Pazienza
  1. 1U. Saracco
  2. 15A. Ligi
  3. 32E. Blondett ▼ 46'
  4. 28S. Righetti ▼ 46'
  5. 5G. Capomaggio
  6. 20Miguel Ángel ▼ 46'
  7. 33C. Langella
  8. 7G. Coccia
  9. 24Z. Ruggiero ▼ 80'
  10. 9G. Malcore ▼ 80'
  11. 19I. Achik

Dự bị 15

  1. 10M. D'Ausilio ▲ 46'
  2. 17F. D'Andrea ▲ 46'
  3. 29M. Tascone ▲ 46'
  4. 16M. Botta ▲ 80'
  5. 23L. Samele ▲ 80'
  6. 3L. Russo
  7. 4R. Bianco
  8. 6G. Allegrini
  9. 8A. Inguscio
  10. 11S. Neglia
  11. 12G. Fares
  12. 14E. Mengani
  13. 21L. Gonnelli
  14. 22S. Trezza
  15. 72P. Giofrè
S.S. Monopoli 1966 HLV: G. Pancaro
  1. 22T. Vettorel
  2. 4N. Bizzotto
  3. 26I. De Santis
  4. 77O. Viteritti
  5. 13E. Mulè
  6. 27Z. Hamlili ▼ 82'
  7. 8M. Piccinni ▼ 67'
  8. 25F. Vassallo
  9. 24P. Giannotti ▼ 77'
  10. 7E. Starita ▼ 82'
  11. 28G. Manzari ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 21A. Bussaglia ▲ 67'
  2. 10M. Rolando ▲ 77'
  3. 23G. Fella ▲ 77'
  4. 17V. Radicchio ▲ 82'
  5. 20N. Corti ▲ 82'
  6. 1L. Avogadri
  7. 2G. Pinto
  8. 3L. Falbo
  9. 5V. Di Benedetto

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Catanzaro 1929
38 102 - 21 +81 96
2
F.C. Crotone
38 57 - 31 +26 80
3
Delfino Pescara 1936
38 58 - 42 +16 65
4
Calcio Foggia 1920
38 60 - 44 +16 61
5
S.S.D. Audace Cerignola
38 48 - 41 +7 60
6
AZ Picerno
38 40 - 34 +6 59
7
S.S. Monopoli 1966
38 46 - 48 -2 54
8
Latina Calcio 1932
38 39 - 46 -7 49
9
Potenza Calcio
38 49 - 57 -8 48
10
S.S. Juve Stabia
38 37 - 49 -12 46
11
Taranto F.C. 1927
38 26 - 36 -10 46
12
S.S.C. Giugliano
38 51 - 61 -10 46
13
Virtus Francavilla Calcio
38 47 - 54 -7 45
14
Calcio Avellino S.S.D.
38 42 - 49 -7 43
15
SS Turris Calcio
38 40 - 56 -16 43
16
Guidonia Montecelio 1937
38 39 - 45 -6 42
17
A.C.R. Messina
38 32 - 47 -15 41
18
A.S.D. Gelbison Cilento Vallo della Lucania
38 25 - 40 -15 36
19
A.S. Viterbese Castrense
38 35 - 52 -17 33
20
S.S. Fidelis Andria 1928
38 29 - 49 -20 33
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
57Ghi được52
47Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu