S.S.C. Giugliano vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 0-3 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 0, hòa 5, Casertana F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- DLDWD Casertana F.C.
- 26' 0-1 J. Heinz
- 27' 0-2 A. Bentivegna
- 36' M. Toscano
- 45'+5 M. Vano
- HT0-2
- 46' ▲ G. D'Agostino ▼ D. Acampa
- 47' M. Prezioso
- 53' ▲ G. Esposito ▼ G. Borello
- 53' ▲ L. Forciniti ▼ M. Prezioso
- 55' ▲ M. T. Llano Massa ▼ M. Vano
- 55' ▲ F. Proia ▼ M. Toscano
- 58' M. T. Llano Massa
- 62' R. De Rosa
- 64' 0-3 L. Bacchetti
- 76' ▲ M. Njambe ▼ A. Nepi
- 76' ▲ L. Peluso ▼ M. Milan
- 77' ▲ Y. Kallon ▼ A. Bentivegna
- 83' G. Rocchi
- 90'+3 M. Caldore
- 90'+5 M. Njambe
- 90' ▲ I. Kontek ▼ J. Heinz
- 90' ▲ K. Leone ▼ M. Casarotto
- FT0-3
Đội hình
- 31A. Russo
- 23G. Laezza
- 8R. De Rosa
- 24M. Caldore
- 85M. Milan ▼ 76'
- M. Prezioso ▼ 53'
- 4R. Zammarini
- 37D. Acampa ▼ 46'
- 10G. Borello ▼ 53'
- 90A. Nepi ▼ 76'
- 32I. Balde
Dự bị 10
- 1L. Bolletta
- 98G. La Rocca
- 11M. Njambe ▲ 76'
- 14G. Vaglica
- 17G. Esposito ▲ 53'
- 25A. Minei
- 26L. Forciniti ▲ 53'
- 29D. Del Fabro
- 44L. Peluso ▲ 76'
- 70G. D'Agostino ▲ 46'
- 1V. De Lucia
- 6J. Heinz ▼ 90'
- 33G. Rocchi
- 13L. Bacchetti
- 18S. Oukhadda
- 16S. Pezzella
- 25M. Toscano ▼ 55'
- 94D. Liotti
- 91M. Vano ▼ 55'
- 20A. Bentivegna ▼ 77'
- 90M. Casarotto ▼ 90'
Dự bị 13
- 12E. Merolla
- 22A. Vilardi
- 3M. Falasca
- 4I. Kontek ▲ 90'
- 5M. T. Llano Massa ▲ 55'
- 8F. Proia ▲ 55'
- 9Y. Kallon ▲ 77'
- 10K. Leone ▲ 90'
- 11U. Galletta
- 21L. Di Tommaso
- 28L. Giugno
- 29A. De Liguori
- 51V. Arzillo
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
42Ghi được55
56Thủng lưới47
1.02Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai25