S.S.C. Giugliano vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 1-1 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 0, hòa 5, Casertana F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- DLDWD Casertana F.C.
- 11' 0-1 C. Bunino
- 14' M. Vano
- 28' M. Njambe11m 1-1
- HT1-1
- 47' L. Bacchetti
- 58' ▲ F. Damian ▼ M. Vano
- 59' R. De Rosa
- 65' ▲ M. Masala ▼ M. Njambe
- 65' ▲ A. Nepi ▼ C. Padula
- 73' ▲ C. Ciano ▼ Y. Kallon
- 73' ▲ S. Paglino ▼ F. Proia
- 83' ▲ M. Falasca ▼ A. Fabbri
- 86' ▲ D. Solcia ▼ S. La Vardera
- 86' ▲ E. Demirovič ▼ G. DAgostino
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Russo
- 24M. Caldore
- 23A. Minelli
- 33S. La Vardera ▼ 86'
- 77A. Valdesi
- 8R. De Rosa
- 6E. Celeghin
- 32Ibourhima Baldé
- 70G. D'Agostino
- 14C. Padula ▼ 65'
- 11M. Njambe ▼ 65'
Dự bị 12
- 18M. Masala ▲ 65'
- 90A. Nepi ▲ 65'
- 15D. Solcia ▲ 86'
- 80E. Demirovič ▲ 86'
- 17C. Giorgione
- 19M. Genovese
- 25V. Galletta
- 30J. Anacoura
- 31A. D'Aniello
- 44L. Peluso
- 45A. Nuredini
- 72G. Esposito
- 1A. Zanellati
- 3A. Fabbri ▼ 83'
- 13L. Bacchetti
- 4I. Kontek
- 6J. Heinz
- 27F. Proia ▼ 73'
- 19R. Collodel
- 9C. Bunino
- 91M. Vano ▼ 58'
- 2Y. Kallon ▼ 73'
- 23D. Egharevba
Dự bị 14
- 8F. Damian ▲ 58'
- 10C. Ciano ▲ 73'
- 32S. Paglino ▲ 73'
- 37M. Falasca ▲ 83'
- 12D. Pareiko
- 22A. Vilardi
- 5M. Llano
- 7M. Carretta
- 18F. Deli
- 21F. Frison
- 30S. Bianchi
- 33L. Giugno
- 44R. Gatti
- 77C. Capasso
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
67Ghi được43
69Thủng lưới41
1.56Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai26