Casertana F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S.C. Giugliano

Casertana F.C. vs S.S.C. Giugliano

Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 3-1 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 18 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 2, hòa 5, S.S.C. Giugliano thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
Phong độ
DLDWD Casertana F.C.
DDLLL S.S.C. Giugliano
  1. 2' C. Tavernelli 1-0
  2. 18' D. Celiento
  3. 25' A. Cadili
  4. 28' F. Salvemini
  5. HT1-0
  6. 51' A. Curcio 2-0
  7. 53' V. Vogiatzis
  8. 59' R. De Rosa L. Berardocco
  9. 59' G. Bernardotto V. Vogiatzis
  10. 59' C. De Sena E. Oviszach
  11. 65' L. Taurino C. Tavernelli
  12. 74' 2-1 C. De Sena
  13. 77' L. Sorrentino D. Menna
  14. 77' F. Di Dio F. Ciuferri
  15. 89' A. Montalto 3-1
  16. 90' M. Carretta A. Curcio
  17. 90' M. Matese F. Damian
  18. 90' G. Turchetta A. Montalto
  19. FT3-1

Đội hình

Casertana F.C. HLV: V. Cangelosi
  1. 22G. Venturi
  2. 26L. Calapai
  3. 4D. Celiento
  4. 33A. Anastasio
  5. 66A. Cadili
  6. 80M. Proietti
  7. 8F. Damian ▼ 90'
  8. 5M. Toscano
  9. 32A. Montalto ▼ 90'
  10. 10A. Curcio ▼ 90'
  11. 11C. Tavernelli ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 25L. Taurino ▲ 65'
  2. 7M. Carretta ▲ 90'
  3. 16M. Matese ▲ 90'
  4. 27G. Turchetta ▲ 90'
  5. 1D. Marfella
  6. 48A. Ploskonos
  7. 6M. Soprano
  8. 17U. Galletta
  9. 21G. Casoli
  10. 23M. Del Prete
  11. 24S. Paglino
S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 1D. Russo
  2. 24M. Caldore
  3. 5D. Menna ▼ 77'
  4. 3M. Yabre
  5. 2T. Berman
  6. 16L. Berardocco ▼ 59'
  7. 23C. Giorgione
  8. 20V. Vogiatzis ▼ 59'
  9. 30F. Ciuferri ▼ 77'
  10. 10F. Salvemini
  11. 77E. Oviszach ▼ 59'

Dự bị 15

  1. 8R. De Rosa ▲ 59'
  2. 9G. Bernardotto ▲ 59'
  3. 25C. De Sena ▲ 59'
  4. 46L. Sorrentino ▲ 77'
  5. 80F. Di Dio ▲ 77'
  6. 12G. Baldi
  7. 22G. Antonini
  8. 6G. Scognamiglio
  9. 11S. Oyewale
  10. 27G. Rondinella
  11. 4S. Ebongue
  12. 50F. De Francesco
  13. 29M. Aruta
  14. 90D. Stabile
  15. 99M. Nocciolini

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
53Ghi được52
42Thủng lưới54
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu