Casertana F.C. vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 3-1 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 1, hòa 3, Latina Calcio 1932 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- DLDWD Casertana F.C.
- DDLWW Latina Calcio 1932
- 1' 0-1 G. Parigi
- 20' F. Marenco
- 29' R. De Ciancio
- 33' G. Rocchi
- 34' L. Bacchetti
- 44' A. Riccardi
- 45' A. Bentivegna 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ F. Proia ▼ L. Bacchetti
- 53' B. Calabrese
- 61' ▲ J. Ekuban ▼ A. Riccardi
- 61' ▲ D. Quieto ▼ N. Fasan
- 70' R. De Ciancio
- 70' R. De Ciancio
- 70' ▲ K. Leone ▼ S. Pezzella
- 70' ▲ S. Oukhadda ▼ M. T. Llano Massa
- 71' ▲ A. Pellitteri ▼ G. Parigi
- 77' ▲ Y. Kallon ▼ A. Bentivegna
- 84' ▲ U. Galletta ▼ M. Toscano
- 87' D. Mastrantonio
- 89' J. Heinz 2-1
- 90'+2 M. Vano
- 90'+8 U. Galletta
- 90'+1 ▲ L. Gagliano ▼ F. Pace
- 90' U. Galletta 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1V. De Lucia
- 6J. Heinz
- 33G. Rocchi
- 13L. Bacchetti ▼ 46'
- 5M. T. Llano Massa ▼ 70'
- 16S. Pezzella ▼ 70'
- 25M. Toscano ▼ 84'
- 94D. Liotti
- 91M. Vano
- 20A. Bentivegna ▼ 77'
- 90M. Casarotto
Dự bị 12
- 12E. Merolla
- 22A. Vilardi
- 3M. Falasca
- 4I. Kontek
- 8F. Proia ▲ 46'
- 9Y. Kallon ▲ 77'
- 10K. Leone ▲ 70'
- 11U. Galletta ▲ 84'
- 18S. Oukhadda ▲ 70'
- 21L. Di Tommaso
- 29A. De Liguori
- 51V. Arzillo
- 67D. Mastrantonio
- 18E. Dutu
- 6B. Calabrese
- 13F. Marenco
- 3M. Porro
- 21D. Hergheligiu
- 30R. De Ciancio
- 11F. Pace ▼ 90'
- 10A. Riccardi ▼ 61'
- 20N. Fasan ▼ 61'
- 97G. Parigi ▼ 71'
Dự bị 15
- 1M. Basti
- 22A. Iosa
- 2E. Ercolano
- 4M. Scravaglieri
- 5A. Pellitteri ▲ 71'
- 7J. Ekuban ▲ 61'
- 14L. Gagliano ▲ 90'
- 17D. Catasus
- 32G. Parodi
- 19G. Di Giovannantonio
- 23G. Farneti
- 27A. Vona
- 28I. Regonesi
- 77O. Pannitteri
- 80D. Quieto ▲ 61'
Thống kê
04
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
55Ghi được43
47Thủng lưới50
1.41Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai29