Latina Calcio 1932 vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 1-1 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 3, hòa 3, Casertana F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Phong độ
- DDLWW Latina Calcio 1932
- DLDWD Casertana F.C.
- HT0-0
- 48' L. Calapai
- 50' F. Mastroianni
- 50' L. Bacchetti
- 50' L. Di Livio11m 1-0
- 53' ▲ S. Paglino ▼ F. Deli
- 61' ▲ M. Carretta ▼ U. Galletta
- 61' ▲ F. Iuliano ▼ H. Salomaa
- 64' F. Proia
- 67' ▲ F. Marenco ▼ F. Cortinovis
- 71' S. Paglino
- 72' ▲ M. Scravaglieri ▼ M. Bočić
- 81' ▲ G. Di Renzo ▼ E. Vona
- 84' ▲ M. Matese ▼ F. Proia
- 84' ▲ S. Mancini ▼ J. Heinz
- 87' E. Ercolano
- 90'+5 L. Di Livio
- 90'+10 M. Matese
- 90'+8 1-1 R. Gatti
- FT1-1
Đội hình
- 16G. Zacchi
- 3E. Vona ▼ 81'
- 2E. Ercolano
- 75F. Cortinovis ▼ 67'
- 25D. Petermann
- 7L. Di Livio
- 10A. Riccardi
- 27M. Saccani
- 6S. Ciko
- 9F. Mastroianni
- 77M. Bočić ▼ 72'
Dự bị 13
- 13F. Marenco ▲ 67'
- 92M. Scravaglieri ▲ 72'
- 5G. Di Renzo ▲ 81'
- 1M. Cardinali
- 8E. Ndoj
- 24A. Vona
- 33M. Basti
- 52E. Zitelli
- 53D. Cipolla
- 54G. Di Giovannantonio
- 55M. Segat
- 72R. Polletta
- 14S. Addessi
- 1A. Zanellati
- 13L. Bacchetti
- 26L. Calapai
- 44R. Gatti
- 6J. Heinz ▼ 84'
- 37M. Falasca
- 18F. Deli ▼ 53'
- 27F. Proia ▼ 84'
- 30S. Bianchi
- 17U. Galletta ▼ 61'
- 10H. Salomaa ▼ 61'
Dự bị 12
- 32S. Paglino ▲ 53'
- 7M. Carretta ▲ 61'
- 21F. Iuliano ▲ 61'
- 16M. Matese ▲ 84'
- 70S. Mancini ▲ 84'
- 3A. Fabbri
- 8F. Damian
- 11C. Tavernelli
- 12D. Pareiko
- 22A. Vilardi
- 4I. Kontek
- 34S. Rocca
Thống kê
12
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
34Ghi được43
65Thủng lưới41
0.87Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai26