Casertana F.C. vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 0-2 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 1, hòa 3, Latina Calcio 1932 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- DLDWD Casertana F.C.
- DDLWW Latina Calcio 1932
- 38' M. Matese
- 42' M. Carretta
- 42' E. Vona
- HT0-0
- 52' ▲ S. Bianchi ▼ M. Matese
- 58' 0-1 E. Vona
- 62' ▲ R. Improta ▼ R. Martignago
- 71' ▲ A. Riccardi ▼ S. Ciko
- 71' ▲ S. Addessi ▼ F. Mastroianni
- 73' ▲ F. Iuliano ▼ M. Carretta
- 73' ▲ Raúl Asencio ▼ S. Paglino
- 79' L. Di Livio
- 86' ▲ A. Satriano ▼ F. Deli
- 88' 0-2 A. Riccardi
- 90' ▲ T. Berman ▼ L. Di Livio
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Zanellati
- 13L. Bacchetti
- 44R. Gatti
- 6J. Heinz
- 37M. Falasca
- 18F. Deli ▼ 86'
- 19R. Collodel
- 16M. Matese ▼ 52'
- 32S. Paglino ▼ 73'
- 7M. Carretta ▼ 73'
- 93A. Bakayoko
Dự bị 11
- 30S. Bianchi ▲ 52'
- 21F. Iuliano ▲ 73'
- 90Raúl Asencio ▲ 73'
- 9A. Satriano ▲ 86'
- 3A. Fabbri
- 10H. Salomaa
- 12D. Pareiko
- 22A. Vilardi
- 27F. Proia
- 33L. Giugno
- 34S. Rocca
- 16G. Zacchi
- 3E. Vona
- 2E. Ercolano
- 5G. Di Renzo
- 23E. Gatto
- 11L. Crecco
- 21A. Cittadino
- 7L. Di Livio ▼ 90'
- 6S. Ciko ▼ 71'
- 14R. Martignago ▼ 62'
- 9F. Mastroianni ▼ 71'
Dự bị 12
- 93R. Improta ▲ 62'
- 10A. Riccardi ▲ 71'
- 18S. Addessi ▲ 71'
- 20T. Berman ▲ 90'
- 1M. Cardinali
- 33M. Basti
- 57D. De Marchi
- 27M. Saccani
- 53D. Cipolla
- 55M. Segat
- 92M. Scravaglieri
- 54G. Di Giovannantonio
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
43Ghi được34
41Thủng lưới65
1.08Bàn thắng mỗi trận0.87
13Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai22