F.C. Trapani 1905 vs S.S.D. Audace Cerignola
Tỷ số chung cuộc: F.C. Trapani 1905 2-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Trapani 1905 thắng 2, hòa 0, S.S.D. Audace Cerignola thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Polisportivo Provinciale, Trapani
- Phong độ
- DLLDL F.C. Trapani 1905
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- 8' E. Celeghin 1-0
- 23' M. Fischnaller 2-0
- 32' 2-1 G. Vitale
- HT2-1
- 53' ▲ R. Palmieri ▼ D. Marcolini
- 53' ▲ G. Di Noia ▼ L. Canotto
- 63' ▲ M. Emmausso ▼ R. Spaltro
- 64' ▲ C. Cretella ▼ G. Bianchini
- 77' ▲ F. Vazquez ▼ F. Grandolfo
- 78' ▲ S. Negro ▼ R. Pirrello
- 78' ▲ D. Gambale ▼ L. D'Orazio
- 79' ▲ Miguel Angel ▼ L. Paolucci
- 81' ▲ P. Ciotti ▼ M. Giron
- 88' ▲ Z. Ruggiero ▼ G. Vitale
- FT2-1
Đội hình
- 12C. Galeotti
- 31R. Pirrello ▼ 78'
- 13E. Salines
- 5D. Stramaccioni
- 26N. Kirwan
- 74D. Marcolini ▼ 53'
- 8E. Celeghin
- 3M. Giron ▼ 81'
- 10L. Canotto ▼ 53'
- 21M. Fischnaller
- 39F. Grandolfo ▼ 77'
Dự bị 12
- 22S. Salamone
- 24A. Sposito
- 9F. Vazquez ▲ 77'
- 11F. Ciuferri
- 17C. La Sorsa
- 20G. Carriero
- 23A. Motoc
- 27F. Podrini
- 34S. Negro ▲ 78'
- 36R. Palmieri ▲ 53'
- 47G. Di Noia ▲ 53'
- 99P. Ciotti ▲ 81'
- 1S. Greco
- 2G. Todisco
- 15A. Ligi
- 23A. Gasbarro
- 25R. Spaltro ▼ 63'
- 10L. Paolucci ▼ 79'
- 11G. Bianchini ▼ 64'
- 4G. Vitale ▼ 88'
- 3L. Russo
- 33L. D'Orazio ▼ 78'
- 29L. Cuppone
Dự bị 14
- 22G. Fares
- 31V. Iliev
- 7A. Dabizas
- 9D. Gambale ▲ 78'
- 17E. Ballabile
- 20Miguel Angel ▲ 79'
- 24O. Moreso
- 45M. Cocorocchio
- 58C. Cretella ▲ 64'
- 71D. Ianzano
- 83Z. Ruggiero ▲ 88'
- 86R. Labranca
- 90M. Emmausso ▲ 63'
- 99C. Parlato
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
49Ghi được56
56Thủng lưới60
1.23Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai33