S.S.D. Audace Cerignola vs F.C. Trapani 1905
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 1-0 F.C. Trapani 1905 tại Serie C - Girone C, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 2, hòa 0, F.C. Trapani 1905 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 29
- Sân vận động
- Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
- Phong độ
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- DLLDL F.C. Trapani 1905
- 7' G. Capomaggio11m 1-0
- 32' A. Malomo
- 40' G. Capomaggio
- 43' A. Benedetti
- HT1-0
- 46' ▲ A. Stensrud ▼ G. Anatriello
- 46' ▲ Z. Ruggiero ▼ F. Ciuferri
- 53' F. Salvemini
- 61' ▲ L. Russo ▼ G. Volpe
- 74' D. Celiento
- 74' ▲ I. Achik ▼ F. DAndrea
- 79' ▲ D. Liotti ▼ A. Benedetti
- 83' ▲ D. Daka ▼ P. Ciotti
- 83' ▲ E. Ongaro ▼ M. Toscano
- 87' D. Daka
- 87' ▲ A. Santarcangelo ▼ F. Salvemini
- 87' ▲ E. McJannet ▼ G. Bianchini
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Greco
- 55L. Martinelli
- 6S. Visentin
- 7G. Coccia
- 13G. Bianchini ▼ 87'
- 77G. Volpe ▼ 61'
- 8M. Tascone
- 5G. Capomaggio
- 25R. Romano
- 9F. Salvemini ▼ 87'
- 17F. D'Andrea
Dự bị 14
- 3L. Russo ▲ 61'
- 19I. Achik ▲ 74'
- 16A. Santarcangelo ▲ 87'
- 27E. McJannet ▲ 87'
- 12U. Saracco
- 15A. Ligi
- 20Miguel Ángel
- 21S. Velásquez
- 22G. Fares
- 23L. Gonnelli
- 29L. Cuppone
- 38G. Nicolao
- 71D. Ianzano
- 72G. Carrozza
- 1E. Ujkaj
- 23A. Malomo
- 33A. Benedetti ▼ 79'
- 28L. Silvestri
- 5D. Celiento
- 99P. Ciotti ▼ 83'
- 10E. Segberg
- 25M. Toscano ▼ 83'
- 30F. Ciuferri ▼ 46'
- 27E. Piovanello
- 9G. Anatriello ▼ 46'
Dự bị 10
- 11A. Stensrud ▲ 46'
- 18Z. Ruggiero ▲ 46'
- 94D. Liotti ▲ 79'
- 7D. Daka ▲ 83'
- 98E. Ongaro ▲ 83'
- 22D. Barosi
- 81S. Salamone
- 4S. Sabatino
- 13E. Mulè
- 16R. Sciortino
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
62Ghi được64
42Thủng lưới49
1.48Bàn thắng mỗi trận1.39
17Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai35