F.C. Trapani 1905
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
S.S.D. Audace Cerignola

F.C. Trapani 1905 vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: F.C. Trapani 1905 5-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Trapani 1905 thắng 2, hòa 0, S.S.D. Audace Cerignola thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Polisportivo Provinciale, Trapani
Phong độ
DLLDL F.C. Trapani 1905
DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 7' L. Silvestri 1-0
  2. 16' A. Bifulco 2-0
  3. 38' M. Fall 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' G. Bianchini L. Paolucci
  6. 46' A. Faggioli Z. Ruggiero
  7. 46' Miguel Ángel M. Tascone
  8. 47' F. Lescano 4-0
  9. 55' G. Bianchini
  10. 61' A. Marino A. Bifulco
  11. 61' P. Udoh M. Fall
  12. 64' V. Parigini S. Visentin
  13. 64' A. Tentardini L. Russo
  14. 67' L. Silvestri
  15. 69' M. Kanoute M. Crimi
  16. 75' 4-1 Miguel Ángel
  17. 79' A. Martina N. Karić
  18. 79' J. Gelli F. Lescano
  19. 90' D. Celiento 5-1
  20. FT5-1

Đội hình

F.C. Trapani 1905 HLV: S. Aronica
  1. 90A. Seculin
  2. 33A. Benedetti
  3. 28L. Silvestri
  4. 5D. Celiento
  5. 99P. Ciotti
  6. 15M. Crimi ▼ 69'
  7. 14A. Bifulco ▼ 61'
  8. 20G. Carriero
  9. 7N. Karić ▼ 79'
  10. 10F. Lescano ▼ 79'
  11. 17M. Fall ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 8A. Marino ▲ 61'
  2. 9P. Udoh ▲ 61'
  3. 77M. Kanoute ▲ 69'
  4. 3A. Martina ▲ 79'
  5. 6J. Gelli ▲ 79'
  6. 1E. Ujkaj
  7. 4S. Sabatino
  8. 11C. Spini
  9. 21F. Carraro
S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 12U. Saracco
  2. 55L. Martinelli
  3. 23L. Gonnelli
  4. 6S. Visentin ▼ 64'
  5. 7G. Coccia
  6. 3L. Russo ▼ 64'
  7. 14L. Paolucci ▼ 46'
  8. 10Z. Ruggiero ▼ 46'
  9. 8M. Tascone ▼ 46'
  10. 5G. Capomaggio
  11. 9F. Salvemini

Dự bị 14

  1. 13G. Bianchini ▲ 46'
  2. 18A. Faggioli ▲ 46'
  3. 20Miguel Ángel ▲ 46'
  4. 11V. Parigini ▲ 64'
  5. 21A. Tentardini ▲ 64'
  6. 1S. Greco
  7. 15A. Ligi
  8. 17S. Jallow
  9. 19S. Velásquez
  10. 22G. Fares
  11. 24A. Carnevale
  12. 30N. Iurilli
  13. 37L. Gagliano
  14. 80F. Di Dio

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
64Ghi được62
49Thủng lưới42
1.39Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu