S.S.C. Giugliano vs A.S.D. Sorrento
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 0-1 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 2, hòa 1, A.S.D. Sorrento thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- DDLLL S.S.C. Giugliano
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- 18' R. Zammarini
- 43' L. Crecco
- HT0-0
- 46' ▲ L. Colombini ▼ F. Fusco
- 64' ▲ Isaac Prado ▼ A. Nepi
- 64' ▲ L. Peluso ▼ R. Zammarini
- 66' ▲ V. Plescia ▼ A. Sabbatani
- 71' L. Peluso
- 75' 0-1 M. Cuccurullo
- 77' ▲ G. Esposito ▼ M. Njambe
- 77' ▲ M. Prezioso ▼ G. Borello
- 84' D. Del Fabro
- 85' ▲ I. Balde ▼ R. De Rosa
- 87' ▲ A. Matera ▼ S. Cangianiello
- FT0-1
Đội hình
- 31A. Russo
- 14G. Vaglica
- 24M. Caldore
- 29D. Del Fabro
- 15L. D'Avino
- 70G. D'Agostino
- 4R. Zammarini ▼ 64'
- 8R. De Rosa ▼ 85'
- 10G. Borello ▼ 77'
- 11M. Njambe ▼ 77'
- 90A. Nepi ▼ 64'
Dự bị 10
- 1L. Bolletta
- 9Isaac Prado ▲ 64'
- 17G. Esposito ▲ 77'
- 25A. Minei
- 26L. Forciniti
- 28M. Prezioso ▲ 77'
- 30F. Lops
- 32I. Balde ▲ 85'
- 44L. Peluso ▲ 64'
- 85M. Milan
- 22S. Harrasser
- 6F. Fusco ▼ 46'
- 15D. Solcia
- 26V. Di Somma
- 2M. Piras
- 16D. Franco
- 23S. Cangianiello ▼ 87'
- 8M. Cuccurullo
- 3L. Crecco
- 7E. D'Ursi
- 90A. Sabbatani ▼ 66'
Dự bị 12
- 31A. D'Aniello
- 4A. Potenza
- 5K. Shaw
- 9V. Plescia ▲ 66'
- 11M. Esposito
- 17P. Riccardi
- 18M. Tonni
- 19D. Russo
- 21A. Matera ▲ 87'
- 29C. Santini
- 30M. Vilardi
- 46L. Colombini ▲ 46'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
42Ghi được45
56Thủng lưới67
1.02Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai22