A.S.D. Sorrento vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 2-0 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 5, hòa 1, S.S.C. Giugliano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Italia, Sorrento
- Phong độ
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- 18' C. Giorgione
- 19' A. De Francesco11m 1-0
- 25' ▲ Gladestony ▼ C. Giorgione
- HT1-0
- 51' ▲ E. Oviszach ▼ F. Di Dio
- 57' M. Ravasio11m 2-0
- 68' ▲ R. Martignago ▼ I. Badje
- 71' ▲ S. Scala ▼ G. Vitale
- 76' ▲ S. Oyewale ▼ M. Yabre
- 76' ▲ C. De Sena ▼ V. Vogiatzis
- 78' ▲ A. Bonavolontà ▼ G. La Monica
- 78' ▲ T. Panelli ▼ C. Loreto
- 89' F. Salvemini
- 90' F. Salvemini
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Del Sorbo
- 9E. Blondett
- 6F. Fusco
- 27C. Loreto ▼ 78'
- 2G. Todisco
- 15A. De Francesco
- 8M. Cuccurullo
- 3G. Vitale ▼ 71'
- 4G. La Monica ▼ 78'
- 91M. Ravasio
- 11I. Badje ▼ 68'
Dự bị 12
- 10R. Martignago ▲ 68'
- 7S. Scala ▲ 71'
- 30A. Bonavolontà ▲ 78'
- 37T. Panelli ▲ 78'
- 22A. D'Aniello
- 59A. Oliva
- 19L. Colombini
- 26V. Di Somma
- 29P. Messori
- 33A. Vitiello
- 76S. Kone
- 79Antoni Caravaca
- 1D. Russo
- 24M. Caldore
- 5D. Menna
- 3M. Yabre ▼ 76'
- 2T. Berman
- 23C. Giorgione ▼ 25'
- 8R. De Rosa
- 20V. Vogiatzis ▼ 76'
- 80F. Di Dio ▼ 51'
- 30F. Ciuferri
- 10F. Salvemini
Dự bị 12
- 14Gladestony ▲ 25'
- 77E. Oviszach ▲ 51'
- 11S. Oyewale ▲ 76'
- 25C. De Sena ▲ 76'
- 12G. Baldi
- 98R. Rob Coprean
- 6G. Scognamiglio
- 16L. Berardocco
- 29M. Aruta
- 18M. Grasso
- 19A. Boccia
- 32I. Baldé
Thống kê
00
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
41Ghi được52
53Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai33