A.S.D. Sorrento vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 3-0 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 5, hòa 1, S.S.C. Giugliano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Italia, Sorrento
- Phong độ
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- DDLLL S.S.C. Giugliano
- 13' M. Cuccurullo 1-0
- 17' V. Di Somma 2-0
- 20' M. Caldore
- 29' ▲ R. De Rosa ▼ S. Maselli
- 45'+1 A. De Francesco
- HT2-0
- 46' ▲ S. Oyewale ▼ S. La Vardera
- 48' M. Cuccurullo
- 57' ▲ A. De Paoli ▼ M. Masala
- 57' ▲ F. Ciuferri ▼ C. Padula
- 62' ▲ A. Musso ▼ V. Colangiuli
- 76' ▲ S. Scala ▼ D. Bolsius
- 76' ▲ M. Njambe ▼ C. Giorgione
- 82' G. Carotenuto
- 84' A. Musso 3-0
- 87' ▲ P. Riccardi ▼ M. Cuccurullo
- 87' ▲ A. Cadili ▼ G. Guadagni
- 87' ▲ F. Lops ▼ A. De Francesco
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Del Sorbo
- 9E. Blondett
- 26V. Di Somma
- 5G. Carotenuto
- 2G. Todisco
- 15A. De Francesco ▼ 87'
- 8M. Cuccurullo ▼ 87'
- 23S. Cangianiello
- 32V. Colangiuli ▼ 62'
- 10D. Bolsius ▼ 76'
- 7G. Guadagni ▼ 87'
Dự bị 14
- 11A. Musso ▲ 62'
- 16S. Scala ▲ 76'
- 17P. Riccardi ▲ 87'
- 66A. Cadili ▲ 87'
- 76F. Lops ▲ 87'
- 3L. Colombini
- 6F. Fusco
- 12S. Harrasser
- 18A. Polidori
- 33A. Vitiello
- 44D. Russo
- 50D. Esposito
- 96M. Esposito
- 97M. Albertazzi
- 1D. Russo
- 24M. Caldore
- 15D. Solcia
- 33S. La Vardera ▼ 46'
- 77A. Valdesi
- 17C. Giorgione ▼ 76'
- 6E. Celeghin
- 34S. Maselli ▼ 29'
- 32Ibourhima Baldé
- 18M. Masala ▼ 57'
- 14C. Padula ▼ 57'
Dự bị 12
- 8R. De Rosa ▲ 29'
- 3S. Oyewale ▲ 46'
- 9A. De Paoli ▲ 57'
- 10F. Ciuferri ▲ 57'
- 11M. Njambe ▲ 76'
- 2A. Scaravilli
- 23A. Minelli
- 44L. Peluso
- 45A. Nuredini
- 70G. D'Agostino
- 71D. Barosi
- 99E. Iardino
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
36Ghi được67
53Thủng lưới69
0.92Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai34