Latina Calcio 1932 vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 0-1 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 2, hòa 2, S.S. Monopoli 1966 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Phong độ
- DLWWL Latina Calcio 1932
- LWDLW S.S. Monopoli 1966
- 10' S. Longo
- 41' F. Pace
- HT0-0
- 46' ▲ O. Pannitteri ▼ E. Ercolano
- 46' ▲ J. Greco ▼ M. Falzerano
- 53' B. Calabrese
- 59' O. Viteritti
- 62' G. Parodi
- 64' ▲ D. Quieto ▼ F. Pace
- 65' ▲ I. Regonesi ▼ N. Fasan
- 66' ▲ M. Tirelli ▼ M. Fall
- 66' ▲ D. Rossi ▼ A. Imputato
- 76' ▲ G. Farneti ▼ A. Pellitteri
- 79' ▲ L. Bordo ▼ E. Scipioni
- 83' G. Farneti
- 85' 0-1 M. Tirelli
- 87' D. Mastrantonio
- 87' ▲ J. Ekuban ▼ G. Parodi
- 87' ▲ B. Valenti ▼ S. Oyewale
- FT0-1
Đội hình
- 67D. Mastrantonio
- 13F. Marenco
- 6B. Calabrese
- 32G. Parodi ▼ 87'
- 21D. Hergheligiu
- 2E. Ercolano ▼ 46'
- 8S. Ciko
- 11F. Pace ▼ 64'
- 97G. Parigi
- 5A. Pellitteri ▼ 76'
- 20N. Fasan ▼ 65'
Dự bị 14
- 1M. Basti
- 95A. Iosa
- 98M. Scravaglieri
- 3M. Porro
- 7J. Ekuban ▲ 87'
- 10A. Riccardi
- 18E. Dutu
- 99G. Di Giovannantonio
- 23G. Farneti ▲ 76'
- 27A. Vona
- 28I. Regonesi ▲ 65'
- 30R. De Ciancio
- 77O. Pannitteri ▲ 46'
- 80D. Quieto ▲ 64'
- 22E. Piana
- 31S. Oyewale ▼ 87'
- 35S. Piccinini
- 6M. Miceli
- 77O. Viteritti
- 8C. Battocchio
- 21E. Scipioni ▼ 79'
- 23M. Falzerano ▼ 46'
- 99A. Imputato ▼ 66'
- 11M. Fall ▼ 66'
- 9S. Longo
Dự bị 13
- 1M. Albertazzi
- 4N. Bizzotto
- 5A. Angileri
- 10G. Volpe
- 15J. Greco ▲ 46'
- 16B. Valenti ▲ 87'
- 17M. Tirelli ▲ 66'
- 19R. Calcagni
- 20R. Cascella
- 33D. Rossi ▲ 66'
- 34D. Ronco
- 37L. Bordo ▲ 79'
- 72L. Lattanzi
Thống kê
05
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
43Ghi được42
50Thủng lưới43
0.93Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai34