Latina Calcio 1932 vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 0-1 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 2, hòa 2, S.S. Monopoli 1966 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Phong độ
- DLWWL Latina Calcio 1932
- LWDLW S.S. Monopoli 1966
- 26' F. Vazquez
- 31' 0-1 D. Bulevardi
- HT0-1
- 53' L. Di Livio
- 55' R. Improta
- 57' ▲ M. Bočić ▼ R. Martignago
- 68' ▲ F. Mastroianni ▼ L. Crecco
- 72' ▲ F. Grandolfo ▼ F. Vázquez
- 72' ▲ M. Falzerano ▼ E. Scipioni
- 76' G. Di Renzo
- 80' E. Vona
- 87' ▲ A. Riccardi ▼ E. Ndoj
- 87' ▲ P. Virgilio ▼ D. Bulevardi
- 87' ▲ M. Ferrini ▼ B. Valenti
- 87' ▲ N. Bruschi ▼ P. Yeboah
- FT0-1
Đội hình
- 16G. Zacchi
- 3E. Vona
- 2E. Ercolano
- 20T. Berman
- 5G. Di Renzo
- 93R. Improta
- 8E. Ndoj ▼ 87'
- 11L. Crecco ▼ 68'
- 25D. Petermann
- 7L. Di Livio
- 14R. Martignago ▼ 57'
Dự bị 13
- 77M. Bočić ▲ 57'
- 9F. Mastroianni ▲ 68'
- 10A. Riccardi ▲ 87'
- 1M. Cardinali
- 6S. Ciko
- 13F. Marenco
- 18S. Addessi
- 24A. Vona
- 27M. Saccani
- 33M. Basti
- 53D. Cipolla
- 56L. Iachini
- 21A. Cittadino
- 1S. Vitale
- 6M. Miceli
- 77O. Viteritti
- 5A. Angileri
- 33M. Yabre
- 16B. Valenti ▼ 87'
- 8C. Battocchio
- 10D. Bulevardi ▼ 87'
- 11F. Vázquez ▼ 72'
- 45P. Yeboah ▼ 87'
- 21E. Scipioni ▼ 72'
Dự bị 12
- 9F. Grandolfo ▲ 72'
- 32M. Falzerano ▲ 72'
- 18P. Virgilio ▲ 87'
- 25M. Ferrini ▲ 87'
- 98N. Bruschi ▲ 87'
- 7C. De Sena
- 12G. Garofani
- 14M. Capozzi
- 20R. Cascella
- 22C. Sibilano
- 53C. De Vietro
- 71C. Cellamare
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
34Ghi được49
65Thủng lưới34
0.87Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai27