S.S. Monopoli 1966 vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 0-1 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 6, hòa 2, Latina Calcio 1932 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- LWDLW S.S. Monopoli 1966
- DLWWL Latina Calcio 1932
- 40' 0-1 L. D'Orazio
- HT0-1
- 54' ▲ S. La Vardera ▼ M. Ferrini
- 58' ▲ Z. Hamlili ▼ G. Iaccarino
- 58' ▲ F. Grandolfo ▼ A. De Paoli
- 58' ▲ F. Perseu ▼ G. Fella
- 58' ▲ F. Mastroianni ▼ F. Del Sole
- 66' Z. Hamlili
- 71' A. Riccardi
- 78' ▲ F. Sosa ▼ L. Barlocco
- 78' ▲ F. Ardizzone ▼ C. De Risio
- 85' ▲ Luan Capanni ▼ L. DOrazio
- 90' ▲ D. Mazzocco ▼ A. Riccardi
- FT0-1
Đội hình
- 55L. Gelmi
- 20N. Bizzotto
- 95L. Barlocco ▼ 78'
- 16M. Ferrini ▼ 54'
- 14O. Viteritti
- 4A. Angileri
- 19C. De Risio ▼ 78'
- 78G. Iaccarino ▼ 58'
- 10G. Borello
- 9C. Tommasini
- 8A. De Paoli ▼ 58'
Dự bị 12
- 18S. La Vardera ▲ 54'
- 27Z. Hamlili ▲ 58'
- 39F. Grandolfo ▲ 58'
- 7F. Sosa ▲ 78'
- 11F. Ardizzone ▲ 78'
- 2T. Berman
- 12D. Dalmasso
- 22C. Sibilano
- 23G. Simone
- 28M. Čubretović
- 29A. Arioli
- 80M. Vitale
- 99J. Guadagno
- 15A. Marino
- 3E. Vona
- 13E. De Santis
- 2E. Ercolano
- 77L. Paganini
- 26L. Crecco
- 11G. Fella ▼ 58'
- 27F. Del Sole ▼ 58'
- 10A. Riccardi ▼ 90'
- 19L. D'Orazio
Dự bị 11
- 4F. Perseu ▲ 58'
- 9F. Mastroianni ▲ 58'
- 80Luan Capanni ▲ 85'
- 6D. Mazzocco ▲ 90'
- 16S. Sorrentino
- 29L. Fabrizi
- 35P. Rozzi
- 71G. Fasolino
- 75F. Cortinovis
- 92M. Scravaglieri
- 95G. Di Renzo
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
43Ghi được47
56Thủng lưới63
1.05Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai26