S.S.C. Giugliano vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 1-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 5, hòa 0, Calcio Foggia 1920 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- DDLLL S.S.C. Giugliano
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 17' F. Rizzo
- HT0-0
- 46' ▲ C. Panico ▼ G. Morelli
- 56' ▲ Y. Sylla ▼ M. Bevilacqua
- 64' ▲ L. Forciniti ▼ G. D'Agostino
- 66' ▲ E. Olivieri ▼ F. Rizzo
- 74' M. Prezioso
- 77' ▲ I. Balde ▼ M. Njambe
- 77' ▲ L. Peluso ▼ M. Prezioso
- 80' G. Borello11m 1-0
- 82' ▲ O. Pazienza ▼ D. Petermann
- 82' ▲ T. Winkelmann ▼ F. Valietti
- 86' C. Panico
- 90'+1 ▲ Isaac Prado ▼ A. Nepi
- 90'+1 ▲ D. Acampa ▼ S. La Vardera
- FT1-0
Đội hình
- 31A. Russo
- 15L. D'Avino
- 23G. Laezza
- 24M. Caldore
- 33S. La Vardera ▼ 90'
- 4R. Zammarini
- 28M. Prezioso ▼ 77'
- 70G. D'Agostino ▼ 64'
- 10G. Borello
- 90A. Nepi ▼ 90'
- 11M. Njambe ▼ 77'
Dự bị 10
- 1L. Bolletta
- 9Isaac Prado ▲ 90'
- 25A. Minei
- 26L. Forciniti ▲ 64'
- D. Del Fabro
- 30F. Lops
- 32I. Balde ▲ 77'
- 37D. Acampa ▲ 90'
- 44L. Peluso ▲ 77'
- 85M. Milan
- 27A. Borbei
- 20A. Buttaro
- 25C. Staver
- 98F. Rizzo ▼ 66'
- 24F. Valietti ▼ 82'
- 8V. Garofalo
- 16D. Petermann ▼ 82'
- 5G. Castorri
- 23G. Morelli ▼ 46'
- 9M. Bevilacqua ▼ 56'
- 99F. D'Amico
Dự bị 14
- 12A. Testa
- 22F. Magro
- 4R. Bignami
- 6A. Minelli
- D. Fossati
- 14C. Panico ▲ 46'
- Y. Sylla ▲ 56'
- M. Oliva
- 19N. Byar
- 26G. Agnelli
- 47O. Pazienza ▲ 82'
- 54G. Pellegrino
- 34E. Olivieri ▲ 66'
- 92T. Winkelmann ▲ 82'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
42Ghi được30
56Thủng lưới62
1.02Bàn thắng mỗi trận0.75
9Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai14