Calcio Foggia 1920
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.C. Giugliano

Calcio Foggia 1920 vs S.S.C. Giugliano

Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 1-0 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 11 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 3, hòa 0, S.S.C. Giugliano thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
Phong độ
LWDLL Calcio Foggia 1920
DDLLL S.S.C. Giugliano
  1. 34' G. Bernardotto M. Nocciolini
  2. 41' C. Embalo
  3. 45' F. Di Dio
  4. HT0-0
  5. 46' T. Berman D. Menna
  6. 49' S. Oyewale
  7. 57' R. Tonin 1-0
  8. 60' F. Vezzoni A. Marino
  9. 60' E. Oviszach S. Oyewale
  10. 60' F. Salvemini L. Sorrentino
  11. 64' G. Scognamiglio
  12. 72' M. Marzupio
  13. 76' A. Vacca A. Schenetti
  14. 76' D. Peralta Carlos Embaló
  15. 77' C. De Sena V. Labriola
  16. 88' G. Antonacci A. Rizzo
  17. FT1-0

Đội hình

Calcio Foggia 1920 HLV: M. Cudini
  1. 96T. Nobile
  2. 3A. Rizzo ▼ 88'
  3. 33L. Carillo
  4. 2A. Garattoni
  5. 13M. Marzupio
  6. 7A. Schenetti ▼ 76'
  7. 28G. Di Noia
  8. 8A. Marino ▼ 60'
  9. 6J. Martini
  10. 95Carlos Embaló ▼ 76'
  11. 9R. Tonin

Dự bị 13

  1. 27F. Vezzoni ▲ 60'
  2. 5A. Vacca ▲ 76'
  3. 10D. Peralta ▲ 76'
  4. 16G. Antonacci ▲ 88'
  5. 1T. Cucchietti
  6. 11G. Beretta
  7. 12L. De Simone
  8. 14O. Pazienza
  9. 17G. Agnelli
  10. 21M. Fiorini
  11. 24T. Papazov
  12. 25A. Rossi
  13. 31E. Salines
S.S.C. Giugliano HLV: R. Di Napoli
  1. 12G. Baldi
  2. 6G. Scognamiglio
  3. 24M. Caldore
  4. 5D. Menna ▼ 46'
  5. 11S. Oyewale ▼ 60'
  6. 14Gladestony
  7. 20V. Vogiatzis
  8. 21V. Labriola ▼ 77'
  9. 80F. Di Dio
  10. 99M. Nocciolini ▼ 34'
  11. 46L. Sorrentino ▼ 60'

Dự bị 15

  1. 9G. Bernardotto ▲ 34'
  2. 2T. Berman ▲ 46'
  3. 77E. Oviszach ▲ 60'
  4. 10F. Salvemini ▲ 60'
  5. 25C. De Sena ▲ 77'
  6. 1D. Russo
  7. 16L. Berardocco
  8. 17R. Virgilio
  9. 22G. Antonini
  10. 23C. Giorgione
  11. 27G. Rondinella
  12. 29M. Aruta
  13. 50F. De Francesco
  14. 3M. Yabre
  15. 13W. Zullo

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
46Ghi được52
48Thủng lưới54
1.12Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu