Calcio Foggia 1920
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
S.S.C. Giugliano

Calcio Foggia 1920 vs S.S.C. Giugliano

Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 1-2 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 3, hòa 0, S.S.C. Giugliano thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
Phong độ
LWDLL Calcio Foggia 1920
DDLLL S.S.C. Giugliano
  1. 17' E. Salines
  2. 17' 0-1 R. De Rosa
  3. 36' 0-2 R. De Rosa
  4. 45'+1 J. Murano 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' F. Vezzoni G. Felicioli
  7. 46' E. Santaniello M. Zunno
  8. 56' E. Celeghin S. Maselli
  9. 56' A. De Paoli C. Padula
  10. 56' F. Ciuferri M. Masala
  11. 63' D. Mazzocco M. Gargiulo
  12. 63' F. Orlando S. Tascone
  13. 66' S. Oyewale M. Njambe
  14. 77' L. Ercolani
  15. 77' A. Romano S. La Vardera
  16. 80' A. Romano
  17. 83' A. Silvestro E. Salines
  18. 89' L. Ercolani
  19. 89' L. Ercolani
  20. FT1-2

Đội hình

Calcio Foggia 1920 HLV: M. Brambilla
  1. 1P. Perina
  2. 6A. Camigliano
  3. 3G. Felicioli ▼ 46'
  4. 15L. Ercolani
  5. 31E. Salines ▼ 83'
  6. 5M. Gargiulo ▼ 63'
  7. 17S. Tascone ▼ 63'
  8. 8A. Danzi
  9. 14J. Murano
  10. 90M. Emmausso
  11. 7M. Zunno ▼ 46'

Dự bị 13

  1. 21F. Vezzoni ▲ 46'
  2. 9E. Santaniello ▲ 46'
  3. 4D. Mazzocco ▲ 63'
  4. 11F. Orlando ▲ 63'
  5. 2A. Silvestro ▲ 83'
  6. 12L. De Simone
  7. 22V. De Lucia
  8. 32G. Parodi
  9. 33L. Carillo
  10. 47O. Pazienza
  11. 77S. Ascione
  12. 10V. Millico
  13. 23A. Sarr
S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 71D. Barosi
  2. 24M. Caldore
  3. 15D. Solcia
  4. 33S. La Vardera ▼ 77'
  5. 77A. Valdesi
  6. 17C. Giorgione
  7. 8R. De Rosa
  8. 34S. Maselli ▼ 56'
  9. 18M. Masala ▼ 56'
  10. 14C. Padula ▼ 56'
  11. 11M. Njambe ▼ 66'

Dự bị 14

  1. 6E. Celeghin ▲ 56'
  2. 9A. De Paoli ▲ 56'
  3. 10F. Ciuferri ▲ 56'
  4. 3S. Oyewale ▲ 66'
  5. 7A. Romano ▲ 77'
  6. 1D. Russo
  7. 2A. Scaravilli
  8. 4C. Acella
  9. 21F. De Francesco
  10. 23A. Minelli
  11. 32Ibourhima Baldé
  12. 44L. Peluso
  13. 45A. Nuredini
  14. 70G. D'Agostino

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
43Ghi được67
56Thủng lưới69
1.05Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu