Casertana F.C. vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 3-2 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 2, hòa 5, Potenza Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- LDWDW Casertana F.C.
- WWDWL Potenza Calcio
- 18' F. Proia 1-0
- 34' M. Bachini
- 43' 1-1 Lucas Martello
- HT1-1
- 47' L. Mazzeo
- 48' A. Bentivegna 2-1
- 50' 2-2 G. D'Auria
- 51' ▲ M. Toscano ▼ K. Leone
- 55' ▲ M. Casarotto ▼ A. Bentivegna
- 57' F. Proia 3-2
- 59' ▲ M. Castorani ▼ L. Mazzeo
- 59' ▲ F. Maisto ▼ A. Siatounis
- 66' G. D'Auria
- 68' ▲ G. Selleri ▼ G. Anatriello
- 68' ▲ N. Bruschi ▼ B. Erradi
- 81' ▲ L. Bacchetti ▼
- 81' ▲ S. Oukhadda ▼ Y. Kallon
- 83' S. Pezzella
- 85' ▲ C. Riggio ▼ M. Novella
- 90'+7 M. Vano
- FT3-2
Đội hình
- 1V. De Lucia
- 5M. T. Llano Massa
- 33G. Rocchi
- 4I. Kontek
- 94D. Liotti
- 8F. Proia
- 16S. Pezzella
- 9Y. Kallon ▼ 81'
- 10K. Leone ▼ 51'
- 91M. Vano
- 20A. Bentivegna ▼ 55'
Dự bị 12
- 12E. Merolla
- 22A. Vilardi
- 3M. Falasca
- 6J. Heinz
- 11U. Galletta
- 13L. Bacchetti ▲ 81'
- 27S. Oukhadda ▲ 81'
- 21L. Di Tommaso
- 25M. Toscano ▲ 51'
- 29A. De Liguori
- 77C. Capasso
- 90M. Casarotto ▲ 55'
- 22F. Alastra
- 35M. Novella ▼ 85'
- 24M. Bachini
- 15A. Camigliano
- 98C. Adjapong
- 5Lucas Martello
- 31A. Siatounis ▼ 59'
- 27B. Erradi ▼ 68'
- 11L. Mazzeo ▼ 59'
- 7G. Anatriello ▼ 68'
- 10G. D'Auria
Dự bị 12
- 17T. Cucchietti
- 96G. Guiotto
- 3Y. Rocchetti
- 8M. Castorani ▲ 59'
- 14C. Riggio ▲ 85'
- 19M. Balzano
- 23A. De Marco
- 28F. Maisto ▲ 59'
- 47R. Bura
- 70G. Selleri ▲ 68'
- 83G. Gabriele
- 92N. Bruschi ▲ 68'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu47
55Ghi được68
47Thủng lưới66
1.41Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai34