Casertana F.C. vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 1-0 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 3 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 2, hòa 5, Potenza Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Trọng tài
- M. Ubaldi
- Phong độ
- LDWDW Casertana F.C.
- WWDWL Potenza Calcio
- 21' S. Rosso 1-0
- 35' C. Panico
- HT1-0
- 46' ▲ L. Cuppone ▼ L. Castaldo
- 46' ▲ G. Nigro ▼ D. Conson
- 47' ▲ N. Romero ▼ M. Sandri
- 52' S. Rosso
- 64' ▲ L. Di Livio ▼ M. Coppola
- 64' ▲ M. Bruzzo ▼ G. Volpe
- 68' G. Turchetta
- 71' D. Konate
- 73' ▲ M. Matese ▼ N. Izzillo
- 83' M. Avella
- 90'+2 ▲ V. Polito ▼ G. Turchetta
- 90'+4 ▲ F. Rillo ▼ S. Rosso
- FT1-0
Đội hình
- 22M. Avella
- 31C. Del Grosso
- 27D. Konate
- 13L. Carillo
- 17C. Hadziosmanovic
- 20G. Turchetta ▼ 90'
- 8N. Izzillo ▼ 73'
- 11S. Rosso ▼ 90'
- 24S. Icardi
- 4S. Santoro
- 10L. Castaldo ▼ 46'
Dự bị 11
- 25L. Cuppone ▲ 46'
- 16M. Matese ▲ 73'
- 30V. Polito ▲ 90'
- 32F. Rillo ▲ 90'
- 1V. Dekic
- 12M. Živković
- 21M. Varešanović
- 28G. De Lucia
- 29M. Pacilli
- 33S. Longo
- 19Ricardo Matos
- 31R. Marcone
- 6D. Conson ▼ 46'
- 33A. Sepe
- 15N. Gigli
- 3C. Panico
- 10M. Ricci
- 23M. Coppola ▼ 64'
- 4M. Sandri ▼ 47'
- 7G. Coccia
- 17F. Salvemini
- 24G. Volpe ▼ 64'
Dự bị 12
- 19G. Nigro ▲ 46'
- 9N. Romero ▲ 47'
- 21L. Di Livio ▲ 64'
- 30M. Bruzzo ▲ 64'
- 1A. Santopadre
- 12A. Brescia
- 13P. Lauro
- 20T. Fontana
- 26V. Di Somma
- 32R. Bucolo
- 34D. Cavaliere
- 2M. Noce
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 95 - 32 | +63 | 90 | |
| 2 | 36 | 44 - 29 | +15 | 68 | |
| 3 | 36 | 53 - 33 | +20 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 34 | +18 | 63 | |
| 5 | 36 | 51 - 39 | +12 | 61 | |
| 6 | 36 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 7 | 36 | 44 - 40 | +4 | 53 | |
| 8 | 36 | 38 - 34 | +4 | 52 | |
| 9 | 36 | 36 - 39 | -3 | 51 | |
| 10 | 36 | 47 - 59 | -12 | 45 | |
| 11 | 36 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 12 | 36 | 36 - 42 | -6 | 40 | |
| 13 | 36 | 38 - 52 | -14 | 39 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 32 - 44 | -12 | 38 | |
| 16 | 36 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 17 | 36 | 26 - 49 | -23 | 32 | |
| 18 | 36 | 28 - 51 | -23 | 30 | |
| 19 | 36 | 27 - 55 | -28 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
51Ghi được38
60Thủng lưới54
1.34Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai13