Casertana F.C. vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 0-0 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 2, hòa 5, Potenza Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- LDWDW Casertana F.C.
- WWDWL Potenza Calcio
- 28' E. Schimmenti
- 36' ▲ C. Capasso ▼ A. Bakayoko
- 41' F. Damian
- HT0-0
- 55' M. Novella
- 61' G. Sciacca
- 63' ▲ L. Ferro ▼ Lucas Felippe
- 63' ▲ M. Rosafio ▼ E. Schimmenti
- 74' L. Bacchetti
- 74' ▲ A. Fabbri ▼ H. Salomaa
- 74' ▲ M. Matese ▼ S. Bianchi
- 74' ▲ F. Iuliano ▼ F. Proia
- 76' ▲ L. Milesi ▼ G. Sciacca
- 82' ▲ M. Ghisolfi ▼ B. Erradi
- 86' M. Castorani
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Zanellati
- 13L. Bacchetti
- 4I. Kontek
- 37M. Falasca
- 27F. Proia ▼ 74'
- 8F. Damian
- 19R. Collodel
- 30S. Bianchi ▼ 74'
- 7M. Carretta
- 93A. Bakayoko ▼ 36'
- 10H. Salomaa ▼ 74'
Dự bị 9
- 77C. Capasso ▲ 36'
- 3A. Fabbri ▲ 74'
- 16M. Matese ▲ 74'
- 21F. Iuliano ▲ 74'
- 12D. Pareiko
- 22A. Vilardi
- 6J. Heinz
- 34S. Rocca
- 9A. Satriano
- 22F. Alastra
- 19G. Sciacca ▼ 76'
- 35M. Novella
- 23F. Rillo
- 5Lucas Felippe ▼ 63'
- 27B. Erradi ▼ 82'
- 8M. Castorani
- 21E. Schimmenti ▼ 63'
- 26B. Verrengia
- 9S. Caturano
- 7G. D'Auria
Dự bị 12
- 4L. Ferro ▲ 63'
- 94M. Rosafio ▲ 63'
- 14L. Milesi ▲ 76'
- 77M. Ghisolfi ▲ 82'
- 2V. Galletta
- 6C. Riggio
- 10M. Firenze
- 15G. Selleri
- 17L. Mazzeo
- 24T. Cucchietti
- 33P. Galiano
- 80E. Landi
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
43Ghi được68
41Thủng lưới56
1.08Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai41