F.C. Trapani 1905 vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Trapani 1905 0-1 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Trapani 1905 thắng 3, hòa 0, Casertana F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Polisportivo Provinciale, Trapani
- Phong độ
- LLDLL F.C. Trapani 1905
- LDWDW Casertana F.C.
- 11' 0-1 M. Vano
- 26' F. Carraro
- 33' E. Mule
- 35' ▲ E. Ongaro ▼ E. Mulè
- 45'+2 L. Bacchetti
- HT0-1
- 50' M. Vano
- 52' ▲ M. Llano ▼ S. Bianchi
- 59' A. Zanellati
- 70' D. Celiento
- 70' ▲ E. Segberg ▼ S. Hraiech
- 70' ▲ E. Piovanello ▼ S. Sabatino
- 72' A. Malomo
- 72' Y. Kallon
- 72' ▲ F. Damian ▼ Y. Kallon
- 78' ▲ D. Daka ▼ P. Ciotti
- 78' ▲ A. Stensrud ▼ Z. Ruggiero
- 78' ▲ C. Bunino ▼ M. Vano
- 78' ▲ C. Ciano ▼ D. Egharevba
- 83' G. Anatriello
- 90'+10 F. Damian
- FT0-1
Đội hình
- 22D. Barosi
- 69O. Kragl
- 23A. Malomo
- 4S. Sabatino ▼ 70'
- 5D. Celiento
- 99P. Ciotti ▼ 78'
- 13E. Mulè ▼ 35'
- 21F. Carraro
- 8S. Hraiech ▼ 70'
- 18Z. Ruggiero ▼ 78'
- 9G. Anatriello
Dự bị 10
- 98E. Ongaro ▲ 35'
- 10E. Segberg ▲ 70'
- 27E. Piovanello ▲ 70'
- 7D. Daka ▲ 78'
- 11A. Stensrud ▲ 78'
- 1E. Ujkaj
- 12E. Giliberti
- 14L. Verna
- 17D. Zappella
- 30F. Ciuferri
- 1A. Zanellati
- 13L. Bacchetti
- 4I. Kontek
- 44R. Gatti
- 37M. Falasca
- 27F. Proia
- 19R. Collodel
- 30S. Bianchi ▼ 52'
- 91M. Vano ▼ 78'
- 2Y. Kallon ▼ 72'
- 23D. Egharevba ▼ 78'
Dự bị 11
- 5M. Llano ▲ 52'
- 8F. Damian ▲ 72'
- 9C. Bunino ▲ 78'
- 10C. Ciano ▲ 78'
- 12D. Pareiko
- 22A. Vilardi
- 3A. Fabbri
- 6J. Heinz
- 18F. Deli
- 21F. Frison
- 32S. Paglino
Thống kê
05
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
64Ghi được43
49Thủng lưới41
1.39Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai26