Casertana F.C. vs F.C. Trapani 1905
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 0-1 F.C. Trapani 1905 tại Serie C - Girone C, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 1, hòa 0, F.C. Trapani 1905 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- LDWDW Casertana F.C.
- LLDLL F.C. Trapani 1905
- HT0-0
- 55' ▲ C. Capasso ▼ F. Damian
- 56' A. Benedetti
- 57' ▲ M. Fall ▼ M. Kanoute
- 59' D. Celiento
- 63' I. Kontek
- 67' 0-1 F. Lescano
- 71' ▲ A. Bakayoko ▼ F. Proia
- 74' ▲ C. Spini ▼ F. Lescano
- 78' I. Kontek
- 78' I. Kontek
- 81' ▲ M. Crimi ▼ G. Carriero
- 81' ▲ F. Carraro ▼ N. Karić
- 83' ▲ F. Deli ▼ M. Carretta
- 83' ▲ F. Iuliano ▼ S. Bianchi
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Zanellati
- 3A. Fabbri
- 13L. Bacchetti
- 4I. Kontek
- 6J. Heinz
- 27F. Proia ▼ 71'
- 8F. Damian ▼ 55'
- 19R. Collodel
- 30S. Bianchi ▼ 83'
- 32S. Paglino
- 7M. Carretta ▼ 83'
Dự bị 11
- 77C. Capasso ▲ 55'
- 93A. Bakayoko ▲ 71'
- 18F. Deli ▲ 83'
- 21F. Iuliano ▲ 83'
- 9A. Satriano
- 10H. Salomaa
- 12D. Pareiko
- 16M. Matese
- 34S. Rocca
- 44R. Gatti
- 90Raúl Asencio
- 90A. Seculin
- 4S. Sabatino
- 33A. Benedetti
- 28L. Silvestri
- 5D. Celiento
- 99P. Ciotti
- 14A. Bifulco
- 20G. Carriero ▼ 81'
- 7N. Karić ▼ 81'
- 77M. Kanoute ▼ 57'
- 10F. Lescano ▼ 74'
Dự bị 10
- 17M. Fall ▲ 57'
- 11C. Spini ▲ 74'
- 15M. Crimi ▲ 81'
- 21F. Carraro ▲ 81'
- 1E. Ujkaj
- 3A. Martina
- 6J. Gelli
- 8A. Marino
- 9P. Udoh
- 23A. Malomo
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
43Ghi được64
41Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai35