S.S.C. Giugliano vs SS Turris Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 3-1 SS Turris Calcio tại Serie C - Girone C, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 5, hòa 0, SS Turris Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- LLLLW SS Turris Calcio
- 4' E. Demirovič 1-0
- 10' G. D'Agostino 2-0
- 15' A. Nepi 3-0
- 22' S. Pugliese
- HT3-0
- 46' ▲ M. Masala ▼ F. Del Sole
- 46' ▲ P. Pisacane ▼ L. Giannone
- 48' E. Demirovic
- 58' A. Nepi
- 62' 3-1 J. Boli
- 65' ▲ F. Vallarelli ▼ E. Demirovič
- 65' ▲ C. Padula ▼ A. Nepi
- 67' M. Ndiaye
- 81' ▲ G. Casacchia ▼ L. Nocerino
- 90' M. Ndiaye
- 90' M. Ndiaye
- 90' ▲ A. Nuredini ▼ A. Minelli
- FT3-1
Đội hình
- 30J. Anacoura
- 24M. Caldore
- 23A. Minelli ▼ 90'
- 77A. Valdesi
- 3S. Oyewale
- 8R. De Rosa
- 80E. Demirovič ▼ 65'
- 44L. Peluso
- 10F. Del Sole ▼ 46'
- 90A. Nepi ▼ 65'
- 70G. D'Agostino
Dự bị 11
- 18M. Masala ▲ 46'
- 5F. Vallarelli ▲ 65'
- 14C. Padula ▲ 65'
- 45A. Nuredini ▲ 90'
- 1D. Russo
- 6E. Celeghin
- 11M. Njambe
- 15D. Solcia
- 17C. Giorgione
- 19M. Genovese
- 25V. Galletta
- 1S. Iuliano
- 15M. Ndiaye
- 4F. Castellano
- 8B. Morrone
- 66J. Boli
- 17L. Nocerino ▼ 81'
- 99S. Pugliese
- 27M. Porro
- 10L. Giannone ▼ 46'
- 29M. Trotta
- 11C. Armiento
Dự bị 11
- 25P. Pisacane ▲ 46'
- 21G. Casacchia ▲ 81'
- 12M. Suppa
- 22M. Fallani
- 38A. D'Ambrosio
- 45C. Imparato
- 2S. Centro
- 3S. Francese
- 31B. Sabatino
- 20A. Giglio
- 23F. D'Antuono
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu30
67Ghi được18
69Thủng lưới58
1.56Bàn thắng mỗi trận0.6
9Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai11