SS Turris Calcio vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: SS Turris Calcio 0-1 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SS Turris Calcio thắng 1, hòa 0, S.S.C. Giugliano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
- Phong độ
- LLLLW SS Turris Calcio
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- 5' 0-1 R. De Rosa
- 35' F. Di Dio
- 44' G. D'Auria
- 45' R. De Rosa
- HT0-1
- 46' ▲ F. Pavone ▼ L. Nocerino
- 46' ▲ D. Menna ▼ F. Di Dio
- 66' ▲ S. Contessa ▼ R. Burgio
- 67' P. Frascatore
- 70' ▲ Gladestony ▼ R. De Rosa
- 70' ▲ E. Oviszach ▼ F. Ciuferri
- 75' ▲ F. De Felice ▼ R. Maniero
- 75' ▲ M. Saccani ▼ A. Maestrelli
- 76' F. Salvemini
- 78' ▲ V. Vogiatzis ▼ C. Giorgione
- 83' ▲ G. Bernardotto ▼ F. Salvemini
- 85' ▲ A. Guida ▼ G. Cum
- FT0-1
Đội hình
- 77G. Fasolino
- 3P. Frascatore
- 5N. Cocetta
- 13A. Maestrelli ▼ 75'
- 23J. Scaccabarozzi
- 4D. Franco
- 29R. Burgio ▼ 66'
- 17L. Nocerino ▼ 46'
- 24G. Cum ▼ 85'
- 19R. Maniero ▼ 75'
- 7G. D'Auria
Dự bị 12
- 14F. Pavone ▲ 46'
- 27S. Contessa ▲ 66'
- 11F. De Felice ▲ 75'
- 72M. Saccani ▲ 75'
- 9A. Guida ▲ 85'
- 1S. Iuliano
- 6M. Miceli
- 20A. Primicile
- 21A. Matera
- 22A. Pagno
- 28A. Onda
- 33L. D'Alessio
- 1D. Russo
- 24M. Caldore
- 3M. Yabre
- 2T. Berman
- 16L. Berardocco
- 23C. Giorgione ▼ 78'
- 8R. De Rosa ▼ 70'
- 80F. Di Dio ▼ 46'
- 30F. Ciuferri ▼ 70'
- 25C. De Sena
- 10F. Salvemini ▼ 83'
Dự bị 14
- 5D. Menna ▲ 46'
- 14Gladestony ▲ 70'
- 77E. Oviszach ▲ 70'
- 20V. Vogiatzis ▲ 78'
- 9G. Bernardotto ▲ 83'
- 4S. Ebongue
- 22G. Antonini
- 11S. Oyewale
- 12G. Baldi
- 13W. Zullo
- 50F. De Francesco
- 46L. Sorrentino
- 90D. Stabile
- 99M. Nocciolini
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
54Ghi được52
64Thủng lưới54
1.32Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai33