S.S.C. Giugliano
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SS Turris Calcio

S.S.C. Giugliano vs SS Turris Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 2-1 SS Turris Calcio tại Serie C - Girone C, 6 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 5, hòa 0, SS Turris Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 30
Sân vận động
Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
Phong độ
LDDLL S.S.C. Giugliano
LLLLW SS Turris Calcio
  1. 5' N. Cocettaphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' 1-1 S. Jallow
  4. 52' F. Pavone L. Giannone
  5. 56' N. Cocetta
  6. 56' M. Yabre
  7. 63' D. Menna A. Valdesi
  8. 63' Gladestony R. De Rosa
  9. 67' G. D'Auria L. Nocerino
  10. 67' A. Maestrelli N. Cocetta
  11. 73' F. Salvemini 2-1
  12. 78' C. Giorgione A. Romano
  13. 78' F. Di Dio I. Baldé
  14. 83' F. De Felice D. Franco
  15. 83' R. Maniero S. Jallow
  16. 86' E. Oviszach F. Salvemini
  17. 90'+3 D. Menna
  18. 90'+5 S. Maselli
  19. FT2-1

Đội hình

S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 1D. Russo
  2. 24M. Caldore
  3. 28R. Cargnelutti
  4. 3M. Yabre
  5. 20A. Valdesi ▼ 63'
  6. 8R. De Rosa ▼ 63'
  7. 7A. Romano ▼ 78'
  8. 34S. Maselli
  9. 30F. Ciuferri
  10. 10F. Salvemini ▼ 86'
  11. 32I. Baldé ▼ 78'

Dự bị 13

  1. 5D. Menna ▲ 63'
  2. 14Gladestony ▲ 63'
  3. 23C. Giorgione ▲ 78'
  4. 80F. Di Dio ▲ 78'
  5. 77E. Oviszach ▲ 86'
  6. 6G. Scognamiglio
  7. 11S. Oyewale
  8. 12G. Baldi
  9. 15V. Perdonò
  10. 16L. Berardocco
  11. 19A. Boccia
  12. 44B. Barba
  13. 98R. Rob Coprean
SS Turris Calcio HLV: L. Menichini
  1. 22A. Pagno
  2. 38G. Nicolao
  3. 2S. Esempio
  4. 5N. Cocetta ▼ 67'
  5. 37T. Panelli
  6. 77N. Siega
  7. 23J. Scaccabarozzi
  8. 4D. Franco ▼ 83'
  9. 17L. Nocerino ▼ 67'
  10. 10L. Giannone ▼ 52'
  11. 31S. Jallow ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 14F. Pavone ▲ 52'
  2. 7G. D'Auria ▲ 67'
  3. 13A. Maestrelli ▲ 67'
  4. 11F. De Felice ▲ 83'
  5. 19R. Maniero ▲ 83'
  6. 1S. Iuliano
  7. 6L. Serpe
  8. 15R. Guadagno
  9. 27S. Contessa
  10. 28A. Onda
  11. 89L. Ricci

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
52Ghi được54
54Thủng lưới64
1.21Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu