Potenza Calcio
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Benevento Calcio

Potenza Calcio vs Benevento Calcio

Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 3-0 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 21 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 2, hòa 0, Benevento Calcio thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
Phong độ
WWDWL Potenza Calcio
LLDLW Benevento Calcio
  1. HT0-0
  2. 46' L. Milesi G. Sciacca
  3. 46' M. Pinato M. Viviani
  4. 56' S. Caturano 1-0
  5. 61' A. Prisco
  6. 61' S. Caturano 2-0
  7. 63' A. Toșca F. Berra
  8. 66' A. Viscardi
  9. 69' E. Lanini J. Manconi
  10. 69' P. Simonetti G. Acampora
  11. 71' L. Petrungaro M. Rosafio
  12. 77' G. Selleri E. Schimmenti
  13. 77' A. Siatounis B. Erradi
  14. 82' M. Pinato
  15. 84' E. Starita M. Perlingieri
  16. 85' R. Burgio F. Rillo
  17. 90'+3 P. Simonetti
  18. 90' G. Selleri 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Potenza Calcio HLV: P. De Giorgio
  1. 22F. Alastra
  2. 19G. Sciacca ▼ 46'
  3. 35M. Novella
  4. 23F. Rillo ▼ 85'
  5. 5Lucas Felippe
  6. 27B. Erradi ▼ 77'
  7. 8M. Castorani
  8. 21E. Schimmenti ▼ 77'
  9. 26B. Verrengia
  10. 9S. Caturano
  11. 94M. Rosafio ▼ 71'

Dự bị 14

  1. 14L. Milesi ▲ 46'
  2. 30L. Petrungaro ▲ 71'
  3. 15G. Selleri ▲ 77'
  4. 31A. Siatounis ▲ 77'
  5. 66R. Burgio ▲ 85'
  6. 2V. Galletta
  7. 4L. Ferro
  8. 24T. Cucchietti
  9. 33P. Galiano
  10. 6C. Riggio
  11. 11M. Rossetti
  12. 17L. Mazzeo
  13. 18P. Mazzocchi
  14. 80E. Landi
Benevento Calcio HLV: G. Auteri
  1. 1A. Nunziante
  2. 20F. Berra ▼ 63'
  3. 96R. Capellini
  4. 5A. Veltri
  5. 25A. Viscardi
  6. 17G. Acampora ▼ 69'
  7. 24M. Viviani ▼ 46'
  8. 4A. Prisco
  9. 9J. Manconi ▼ 69'
  10. 73D. Lamesta
  11. 33M. Perlingieri ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 14M. Pinato ▲ 46'
  2. 13A. Toșca ▲ 63'
  3. 10E. Lanini ▲ 69'
  4. 18P. Simonetti ▲ 69'
  5. 7E. Starita ▲ 84'
  6. 3F. Sena
  7. 12N. Manfredini
  8. 21D. Agazzi
  9. 27S. Oukhadda
  10. 28G. Borello
  11. 32A. Ferrara
  12. 35L. Carfora

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
68Ghi được63
56Thủng lưới42
1.58Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu