Potenza Calcio vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 0-2 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 2, hòa 0, Benevento Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- LWWDW Potenza Calcio
- WLLDL Benevento Calcio
- 14' E. Starita
- 33' 0-1 E. Lanini
- 36' ▲ M. Castorani ▼ P. Schiattarella
- 38' 0-2 E. Lanini
- 42' R. Improta
- HT0-2
- 55' M. Castorani
- 57' E. Terranova
- 57' S. Caturano
- 62' C. Hadziosmanovic
- 62' ▲ L. Mazzeo ▼ M. Rossetti
- 62' ▲ E. Saporiti ▼ F. Maisto
- 66' N. Karic
- 68' ▲ D. Bolsius ▼ C. Ciano
- 78' ▲ E. Masciangelo ▼ E. Starita
- 78' ▲ L. Carfora ▼ E. Lanini
- 86' ▲ M. Pinato ▼ N. Karić
- 86' ▲ A. Viscardi ▼ F. Berra
- FT0-2
Đội hình
- 22F. Alastra
- 16A. Sbraga
- 98C. Hadziosmanovic
- 5N. Armini
- 28P. Schiattarella ▼ 36'
- 81K. Candellori
- 29R. Burgio
- 26B. Verrengia
- 17F. Maisto ▼ 62'
- 9S. Caturano
- 11M. Rossetti ▼ 62'
Dự bị 14
- 23M. Castorani ▲ 36'
- 27L. Mazzeo ▲ 62'
- 70E. Saporiti ▲ 62'
- 4R. Kumi
- 7D. Steffè
- 12A. Iacovino
- 24T. Cucchietti
- 55A. Hristov
- 76S. Petti
- 2M. Marchisano
- 36R. Spaltro
- 46M. Paura
- 19F. Pace
- 3R. Maddaloni
- 24A. Paleari
- 28E. Terranova
- 20F. Berra ▼ 86'
- 96R. Capellini
- 16R. Improta
- 31F. Nardi
- 7N. Karić ▼ 86'
- 18P. Simonetti
- 10C. Ciano ▼ 68'
- 90E. Lanini ▼ 78'
- 27E. Starita ▼ 78'
Dự bị 15
- 98D. Bolsius ▲ 68'
- 5E. Masciangelo ▲ 78'
- 30L. Carfora ▲ 78'
- 14M. Pinato ▲ 86'
- 25A. Viscardi ▲ 86'
- 1A. Nunziante
- 3A. Benedetti
- 8K. Kubica
- 11A. Ferrante
- 12N. Manfredini
- 21D. Agazzi
- 23F. Rillo
- 36M. Perlingieri
- 38A. Talia
- 99A. Ciciretti
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
42Ghi được56
50Thủng lưới41
1.02Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai32