Benevento Calcio
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Potenza Calcio

Benevento Calcio vs Potenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 4-1 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 5, hòa 0, Potenza Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
LWWDW Potenza Calcio
  1. 3' G. Acampora 1-0
  2. 21' L. Felippe
  3. 25' G. Acampora 2-0
  4. 35' A. Talia 3-0
  5. 39' R. Capellini
  6. 40' 3-1 G. D'Auria
  7. HT3-1
  8. 46' M. Castorani M. Ghisolfi
  9. 46' F. Rillo R. Burgio
  10. 57' M. Firenze E. Schimmenti
  11. 57' M. Rosafio M. Rossetti
  12. 59' E. Starita D. Lamesta
  13. 59' P. Simonetti G. Acampora
  14. 61' F. Rillo
  15. 72' E. Lanini M. Perlingieri
  16. 76' J. Manconi 4-1
  17. 79' F. Sena A. Ferrara
  18. 79' M. Viviani A. Talia
  19. 79' B. Verrengia G. DAuria
  20. 85' M. Castorani
  21. FT4-1

Đội hình

Benevento Calcio HLV: G. Auteri
  1. 1A. Nunziante
  2. 20F. Berra
  3. 96R. Capellini
  4. 27S. Oukhadda
  5. 32A. Ferrara ▼ 79'
  6. 17G. Acampora ▼ 59'
  7. 38A. Talia ▼ 79'
  8. 4A. Prisco
  9. 9J. Manconi
  10. 73D. Lamesta ▼ 59'
  11. 33M. Perlingieri ▼ 72'

Dự bị 13

  1. 7E. Starita ▲ 59'
  2. 18P. Simonetti ▲ 59'
  3. 10E. Lanini ▲ 72'
  4. 3F. Sena ▲ 79'
  5. 24M. Viviani ▲ 79'
  6. 5A. Veltri
  7. 12N. Manfredini
  8. 13A. Toșca
  9. 23M. Ciurleo
  10. 25A. Viscardi
  11. 35L. Carfora
  12. 44V. Avolio
  13. 68I. Lucatelli
Potenza Calcio HLV: P. De Giorgio
  1. 24T. Cucchietti
  2. 19G. Sciacca
  3. 6C. Riggio
  4. 35M. Novella
  5. 5Lucas Felippe
  6. 66R. Burgio ▼ 46'
  7. 27B. Erradi
  8. 77M. Ghisolfi ▼ 46'
  9. 21E. Schimmenti ▼ 57'
  10. 7G. D'Auria
  11. 11M. Rossetti ▼ 57'

Dự bị 13

  1. 8M. Castorani ▲ 46'
  2. 23F. Rillo ▲ 46'
  3. 10M. Firenze ▲ 57'
  4. 94M. Rosafio ▲ 57'
  5. 26B. Verrengia ▲ 79'
  6. 2V. Galletta
  7. 4L. Ferro
  8. 9S. Caturano
  9. 14L. Milesi
  10. 15G. Selleri
  11. 20M. Vilardi
  12. 22F. Alastra
  13. 33P. Galiano

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
63Ghi được68
42Thủng lưới56
1.62Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu