S.S. Monopoli 1966 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 1-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 13 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 4, hòa 1, Calcio Foggia 1920 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- 26' N. Bruschi11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Orlando ▼ G. Parodi
- 73' ▲ C. De Risio ▼ D. Bulevardi
- 73' ▲ P. Yeboah ▼ N. Bruschi
- 73' ▲ A. Sarr ▼ V. Millico
- 82' ▲ Y. Sylla ▼ F. Grandolfo
- 90'+1 ▲ N. Bizzotto ▼ B. Valenti
- 90'+1 ▲ P. Virgilio ▼ M. Falzerano
- 90'+2 ▲ M. Marzupio ▼ J. Da Riva
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Vitale
- 6M. Miceli
- 77O. Viteritti
- 5A. Angileri
- 3F. Pace
- 16B. Valenti ▼ 90'
- 32M. Falzerano ▼ 90'
- 8C. Battocchio
- 10D. Bulevardi ▼ 73'
- 9F. Grandolfo ▼ 82'
- 98N. Bruschi ▼ 73'
Dự bị 13
- 19C. De Risio ▲ 73'
- 45P. Yeboah ▲ 73'
- 29Y. Sylla ▲ 82'
- 4N. Bizzotto ▲ 90'
- 18P. Virgilio ▲ 90'
- 7C. De Sena
- 12G. Garofani
- 13P. Fazio
- 17C. Cristallo
- 21E. Scipioni
- 22C. Sibilano
- 25M. Ferrini
- 27S. Contessa
- 1P. Perina
- 6A. Camigliano
- 32G. Parodi ▼ 46'
- 31E. Salines
- 2A. Silvestro
- 17S. Tascone
- 21F. Vezzoni
- 20J. Da Riva ▼ 90'
- 14J. Murano
- 10V. Millico ▼ 73'
- 7M. Zunno
Dự bị 8
- 11F. Orlando ▲ 46'
- 23A. Sarr ▲ 73'
- 13M. Marzupio ▲ 90'
- 4D. Mazzocco
- 12L. De Simone
- 22V. De Lucia
- 75C. Conte
- 86M. Scoccola
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
49Ghi được43
34Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai19