Calcio Foggia 1920
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
S.S. Monopoli 1966

Calcio Foggia 1920 vs S.S. Monopoli 1966

Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 3-2 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 15 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 5, hòa 1, S.S. Monopoli 1966 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
Phong độ
LLWDL Calcio Foggia 1920
DLWDL S.S. Monopoli 1966
  1. 14' 0-1 F. Ardizzone
  2. 18' A. Silvestro
  3. 26' L. Ercolani 1-1
  4. 37' E. Santaniello 2-1
  5. HT2-1
  6. 48' A. Silvestro
  7. 48' A. Silvestro
  8. 56' D. Riccardi M. Rolando
  9. 59' F. Ardizzone
  10. 61' D. Riccardi
  11. 62' 2-2 O. Viteritti
  12. 63' M. Vitale F. Ardizzone
  13. 66' L. Gagliano E. Santaniello
  14. 66' J. Tenkorang S. Tascone
  15. 69' M. Odjer
  16. 70' A. De Paoli C. Tommasini
  17. 70' S. La Vardera L. Barlocco
  18. 75' L. Gagliano 3-2
  19. 81' A. Schenetti V. Millico
  20. 81' T. Papazov L. Ercolani
  21. 87' F. Sosa G. Borello
  22. 87' A. Arioli N. Bizzotto
  23. 90'+2 F. Sosa
  24. 90'+2 L. Gagliano
  25. FT3-2

Đội hình

Calcio Foggia 1920 HLV: M. Cudini
  1. 1P. Perina
  2. 3A. Rizzo
  3. 33L. Carillo
  4. 15L. Ercolani ▼ 81'
  5. 2A. Silvestro
  6. 11M. Rolando ▼ 56'
  7. 19M. Odjer
  8. 26S. Tascone ▼ 66'
  9. 27F. Vezzoni
  10. 99E. Santaniello ▼ 66'
  11. 10V. Millico ▼ 81'

Dự bị 14

  1. 18D. Riccardi ▲ 56'
  2. 37L. Gagliano ▲ 66'
  3. 88J. Tenkorang ▲ 66'
  4. 7A. Schenetti ▲ 81'
  5. 24T. Papazov ▲ 81'
  6. 4G. Castaldi
  7. 6J. Martini
  8. 8A. Marino
  9. 9R. Tonin
  10. 12F. De Simone
  11. 16G. Antonacci
  12. 23K. Manneh
  13. 75A. Brancato
  14. 96T. Nobile
S.S. Monopoli 1966 HLV: R. Taurino
  1. 55L. Gelmi
  2. 20N. Bizzotto ▼ 87'
  3. 95L. Barlocco ▼ 70'
  4. 16M. Ferrini
  5. 14O. Viteritti
  6. 4A. Angileri
  7. 11F. Ardizzone ▼ 63'
  8. 78G. Iaccarino
  9. 39F. Grandolfo
  10. 10G. Borello ▼ 87'
  11. 9C. Tommasini ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 80M. Vitale ▲ 63'
  2. 8A. De Paoli ▲ 70'
  3. 18S. La Vardera ▲ 70'
  4. 7F. Sosa ▲ 87'
  5. 29A. Arioli ▲ 87'
  6. 2T. Berman
  7. 12D. Dalmasso
  8. 17C. Cristallo
  9. 22C. Sibilano
  10. 23G. Simone
  11. 28M. Čubretović

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
46Ghi được43
48Thủng lưới56
1.12Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu